Xe van thùng mui cao, trục cơ sở dài
Peugeot Boxer 35 L4H2 140 KlimaKameraTempo Navi

Giá cố định chưa bao gồm thuế GTGT
22.990 €
Năm sản xuất
2025
Tình trạng
Đã qua sử dụng (hoạt động hoàn toàn)
Vị trí
Obertraubling Đức
Xe van thùng mui cao, trục cơ sở dài Peugeot Boxer 35 L4H2 140 KlimaKameraTempo Navi
Xe van thùng mui cao, trục cơ sở dài Peugeot Boxer 35 L4H2 140 KlimaKameraTempo Navi
Xe van thùng mui cao, trục cơ sở dài Peugeot Boxer 35 L4H2 140 KlimaKameraTempo Navi
Xe van thùng mui cao, trục cơ sở dài Peugeot Boxer 35 L4H2 140 KlimaKameraTempo Navi
Xe van thùng mui cao, trục cơ sở dài Peugeot Boxer 35 L4H2 140 KlimaKameraTempo Navi
Xe van thùng mui cao, trục cơ sở dài Peugeot Boxer 35 L4H2 140 KlimaKameraTempo Navi
Xe van thùng mui cao, trục cơ sở dài Peugeot Boxer 35 L4H2 140 KlimaKameraTempo Navi
Xe van thùng mui cao, trục cơ sở dài Peugeot Boxer 35 L4H2 140 KlimaKameraTempo Navi
Xe van thùng mui cao, trục cơ sở dài Peugeot Boxer 35 L4H2 140 KlimaKameraTempo Navi
Xe van thùng mui cao, trục cơ sở dài Peugeot Boxer 35 L4H2 140 KlimaKameraTempo Navi
Xe van thùng mui cao, trục cơ sở dài Peugeot Boxer 35 L4H2 140 KlimaKameraTempo Navi
Xe van thùng mui cao, trục cơ sở dài Peugeot Boxer 35 L4H2 140 KlimaKameraTempo Navi
Xe van thùng mui cao, trục cơ sở dài Peugeot Boxer 35 L4H2 140 KlimaKameraTempo Navi
Xe van thùng mui cao, trục cơ sở dài Peugeot Boxer 35 L4H2 140 KlimaKameraTempo Navi
Xe van thùng mui cao, trục cơ sở dài Peugeot Boxer 35 L4H2 140 KlimaKameraTempo Navi
Xe van thùng mui cao, trục cơ sở dài Peugeot Boxer 35 L4H2 140 KlimaKameraTempo Navi
Xe van thùng mui cao, trục cơ sở dài Peugeot Boxer 35 L4H2 140 KlimaKameraTempo Navi
Xe van thùng mui cao, trục cơ sở dài Peugeot Boxer 35 L4H2 140 KlimaKameraTempo Navi
Xe van thùng mui cao, trục cơ sở dài Peugeot Boxer 35 L4H2 140 KlimaKameraTempo Navi
Xe van thùng mui cao, trục cơ sở dài Peugeot Boxer 35 L4H2 140 KlimaKameraTempo Navi
Xe van thùng mui cao, trục cơ sở dài Peugeot Boxer 35 L4H2 140 KlimaKameraTempo Navi
Xe van thùng mui cao, trục cơ sở dài Peugeot Boxer 35 L4H2 140 KlimaKameraTempo Navi
more Images
Peugeot Boxer 35 L4H2 140 KlimaKameraTempo Navi
Peugeot Boxer 35 L4H2 140 KlimaKameraTempo Navi
Peugeot Boxer 35 L4H2 140 KlimaKameraTempo Navi
Peugeot Boxer 35 L4H2 140 KlimaKameraTempo Navi
Peugeot Boxer 35 L4H2 140 KlimaKameraTempo Navi
Peugeot Boxer 35 L4H2 140 KlimaKameraTempo Navi
Peugeot Boxer 35 L4H2 140 KlimaKameraTempo Navi
Peugeot Boxer 35 L4H2 140 KlimaKameraTempo Navi
Peugeot Boxer 35 L4H2 140 KlimaKameraTempo Navi
Peugeot Boxer 35 L4H2 140 KlimaKameraTempo Navi
Peugeot Boxer 35 L4H2 140 KlimaKameraTempo Navi
Peugeot Boxer 35 L4H2 140 KlimaKameraTempo Navi
Peugeot Boxer 35 L4H2 140 KlimaKameraTempo Navi
Peugeot Boxer 35 L4H2 140 KlimaKameraTempo Navi
Peugeot Boxer 35 L4H2 140 KlimaKameraTempo Navi
Peugeot Boxer 35 L4H2 140 KlimaKameraTempo Navi
Peugeot Boxer 35 L4H2 140 KlimaKameraTempo Navi
Peugeot Boxer 35 L4H2 140 KlimaKameraTempo Navi
Peugeot Boxer 35 L4H2 140 KlimaKameraTempo Navi
Peugeot Boxer 35 L4H2 140 KlimaKameraTempo Navi
Peugeot Boxer 35 L4H2 140 KlimaKameraTempo Navi
Peugeot Boxer 35 L4H2 140 KlimaKameraTempo Navi

Dữ liệu cơ bản

Tên máy:
Xe van thùng mui cao, trục cơ sở dài
Nhà sản xuất:
Peugeot
Mô hình:
Boxer 35 L4H2 140 KlimaKameraTempo Navi
Năm sản xuất:
2025
Tình trạng:
rất tốt (đã qua sử dụng)
Tính năng hoạt động:
hoạt động hoàn toàn

Giá & Vị trí

Giá cố định chưa bao gồm thuế GTGT
22.990 €
Vị trí:
Hartingerweg 6, 93083 Obertraubling, Deutschland Đức
Gọi điện

Chi tiết kỹ thuật

Kích thước và trọng lượng

Trọng lượng tổng cộng:
3.500 kg
Trọng lượng không tải:
2.285 kg
Trọng lượng tải tối đa:
1.215 kg
Chiều dài không gian chứa hàng:
4.070 mm
Chiều rộng khoang hàng:
1.870 mm
Chiều cao khoang chứa hàng:
1.932 mm

Động cơ và hộp số

Loại nhiên liệu:
diesel
Loại truyền động bánh răng:
cơ khí
Dung tích bình nhiên liệu:
90 l
Hệ thống start-stop Bộ lọc muội than AdBlue

Trục và bánh xe

Chiều dài cơ sở:
4.035 mm
Lốp xe mọi mùa

Thiết bị

Apple CarPlay Android Auto Cảm biến đỗ xe Camera lùi Hệ thống định vị Điều hòa không khí Kiểm soát hành trình Trợ lực lái Khóa trung tâm Máy tính trên xe Hệ thống chống trộm (immobilizer) Đèn sương mù Cửa trượt Đèn pha bổ sung Hỗ trợ khởi hành ngang dốc

Tính năng an toàn

Túi khí ABS Chương trình cân bằng điện tử (ESP) Kiểm soát lực kéo Hỗ trợ giữ làn đường

Tài liệu và chứng nhận

Kiểm định tiếp theo (TÜV):
12/2026
Hạng mục khí thải:
Euro 6e
Số lượng chủ sở hữu trước đó:
1
Bảo hành xe đã qua sử dụng Đăng ký xe ô tô Đăng ký xe tải

Thông tin chi tiết

Số km đã đi:
10.100 km
Công suất:
103 kW (140,04 mã lực)
Đăng ký lần đầu:
11/2025
Màu sắc:
trắng
Số chỗ ngồi:
3

Chi tiết về đề nghị

ID tin đăng:
A22880705
Số tham chiếu:
EU LW3120
Cập nhật:
lần cuối vào ngày 04.10.2026

Mô tả

From first owner
Cruise control
Automatic climate control
Rearview camera
Navigation system
Park Distance Control (PDC)
Start & Stop system (S&S)
Permissible total weight: 3,500 kg, payload: 1,215 kg
Cargo area: L: 4070 mm, W: 1870 mm, H: 1932 mm
Cargo area with wooden floor + wooden side panels
Rear wing doors with 270° opening angle
3-seater with headrests and center armrest
Multifunction steering wheel
Hands-free system
Voice control
Bjdpfx Asz Ikrbsmxsln
Onboard computer
Electric windows
Electric exterior mirrors
Electric immobilizer
Radio + Bluetooth
Apple CarPlay / Android Auto
USB port
Media display touchscreen
6-speed manual transmission
Airbag for driver + passenger
Anti-lock braking system (ABS)
Anti-slip regulation (ASR)
Driving assistance system: Distance warning
Driving assistance system: Hill start assist
Driving assistance system: Brake assist
Driving assistance system: Emergency brake assist
Driving assistance system: Lane keeping assist
Driving assistance system: Driver fatigue detection
Driving assistance system: Traffic sign recognition
Daytime running lights
Central locking with remote control
Power steering
Traction control
Lumbar support
Heat-reflecting glazing
Height-adjustable steering wheel
Height-adjustable driver's seat
Document holder
Cup holder
Third brake light
Sliding door, right side
Fuel tank: 90 liters
Euro 6e / particulate matter badge (green)
Engine displacement: 2184ccm, 103 kW / 140 hp

Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.

Nhà cung cấp

Đã đăng ký từ: 2006

35 Quảng cáo trực tuyến

Trustseal icon
Gọi điện

Gửi yêu cầu

đấtus 
Đức
Áo
Thụy Sĩ
Hoa Kỳ
Vương quốc Anh
Pháp
Bỉ
Tây Ban Nha
Mexico
Ý
Hà Lan
Ba Lan
Liên bang Nga
Belarus (Cộng hòa Belarus)
Ukraina
Estonia
Thổ Nhĩ Kỳ
New Zealand
Ai-len
Cộng hòa Séc
Đan Mạch
Phần Lan
Thụy Điển
Na Uy
Luxembourg
Hy Lạp
Litva
Latvia
Iceland
Bồ Đào Nha
Braxin
Venezuela
Argentina
Hungary
Slovakia
Rumani
Moldova
Slovenia
Serbia
Montenegro
Albania
Croatia
Bulgaria
Bắc Macedonia
Bosnia và Hercegovina
Israel
Ai Cập
Ma-rốc
Ấn Độ
Indonesia
Hàn Quốc
Nhật Bản
Thái Lan
Malaysia
Việt Nam
Trung Quốc, Cộng hòa Nhân dân
Đài Loan
Iran
Bangladesh
Lưu ý: Yêu cầu của bạn sẽ được chuyển tới tất cả người bán trong danh mục máy móc. Nhờ vậy, bạn có thể nhận được rất nhiều lời đề nghị.
Không thể gửi yêu cầu. Vui lòng thử lại sau.

Điện thoại & Fax

+49 9401 ... quảng cáo