Vietnamese
German German German English English French French Spanish Spanish Italian Dutch Polish Russian Belarusian Ukrainian Estonian Turkish English English Czech Danish Finnish Swedish Norwegian Bokmål Maltese Greek Lithuanian Latvian Icelandic Portuguese Portuguese Spanish Spanish Hungarian Slovak Romanian Romanian Slovenian Serbian Serbian Albanian Croatian Bulgarian Macedonian Bosnian Hebrew Arabic Hindi English Indonesian Korean Japanese Thai Malay Vietnamese Chinese Chinese Persian Bengali Pashto
định dạng bán hàng
thể loại
Danh Mục chính:
hiện ít hơn
Cho xem nhiều hơn
chi tiết máy
Nhà chế tạo:
Người mẫu:
Năm xây dựng:
-
Giá bán:
-
Vị trí
hiện ít hơn
Cho xem nhiều hơn
Tiểu bang
Thông tin chi tiết

Mua Busch đã sử dụng

Vị trí được công nhận của bạn: Việt Nam
Huỷ bỏ
Busch MM 1104 BV Busch MM 1104 BV Busch MM 1104 BV Busch MM 1104 BV Busch MM 1104 BV Busch MM 1104 BV Busch MM 1104 BV
more images
7
Wiefelstede, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9429 km
kim giây
BUSCH A140-100 BUSCH A140-100 BUSCH A140-100 BUSCH A140-100
more images
4
Gọi
Korschenbroich, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9597 km
1999
kim giây
BUSCH NF1Q2 BUSCH NF1Q2 BUSCH NF1Q2 BUSCH NF1Q2 BUSCH NF1Q2 BUSCH NF1Q2 BUSCH NF1Q2 BUSCH NF1Q2
more images
8
Gọi
Niederlangen nước Đức
9495 km
1993
kim giây
Busch RA 0021 B 3Z3 APXX Busch RA 0021 B 3Z3 APXX Busch RA 0021 B 3Z3 APXX Busch RA 0021 B 3Z3 APXX
more images
4
Oradea, Romania Romania
(Địa điểm đại lý)
8606 km
1996
tốt (đã qua sử dụng)
Gọi
Mönchengladbach nước Đức
9607 km
1987
kim giây
Busch MM 1142 B V03 Busch MM 1142 B V03 Busch MM 1142 B V03 Busch MM 1142 B V03 Busch MM 1142 B V03
more images
5
Gọi
Kreuzau nước Đức
9615 km
2011
như mới (máy triển lãm)
Busch RP 0004 Busch RP 0004 Busch RP 0004 Busch RP 0004 Busch RP 0004 Busch RP 0004 Busch RP 0004
more images
7
Wiefelstede, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9429 km
kim giây
BUSCH NFL-500 BUSCH NFL-500 BUSCH NFL-500 BUSCH NFL-500 BUSCH NFL-500
more images
5
Gọi
Korschenbroich, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9597 km
1977
kim giây
BUSCH NF 1 / REP BUSCH NF 1 / REP BUSCH NF 1 / REP BUSCH NF 1 / REP BUSCH NF 1 / REP BUSCH NF 1 / REP BUSCH NF 1 / REP BUSCH NF 1 / REP BUSCH NF 1 / REP BUSCH NF 1 / REP BUSCH NF 1 / REP BUSCH NF 1 / REP
more images
12
Gọi
Fröndenberg/Ruhr nước Đức
9513 km
1969
sẵn sàng để sử dụng (đã qua sử dụng)
Busch SWH 112L Busch SWH 112L Busch SWH 112L
more images
3
Gọi
Erkelenz nước Đức
9620 km
1996
tốt (đã qua sử dụng)
Busch Lotos - Vacuum pump Busch Lotos - Vacuum pump Busch Lotos - Vacuum pump Busch Lotos - Vacuum pump Busch Lotos - Vacuum pump
more images
5
Gọi
Barneveld nước Hà Lan
9629 km
kim giây
Busch FSV 5 Busch FSV 5 Busch FSV 5 Busch FSV 5 Busch FSV 5 Busch FSV 5 Busch FSV 5 Busch FSV 5
more images
8
Tönisvorst nước Đức
9598 km
1970
rất tốt (đã qua sử dụng)
Busch 175/1490 Busch 175/1490 Busch 175/1490
more images
3
Wiefelstede, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9429 km
kim giây
BUSCH kompakt BUSCH kompakt BUSCH kompakt
more images
3
Gọi
Korschenbroich, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9597 km
1990
kim giây
Busch Busch Busch Busch Busch
more images
5
Gọi
Emmeloord , nước Hà Lan nước Hà Lan
(Địa điểm đại lý)
9599 km
Mới
Gọi
Weil der Stadt nước Đức
9519 km
2001
rất tốt (đã qua sử dụng)
Busch .077 - Vacuum pump Busch .077 - Vacuum pump Busch .077 - Vacuum pump Busch .077 - Vacuum pump Busch .077 - Vacuum pump
more images
5
Gọi
Barneveld nước Hà Lan
9629 km
kim giây
Busch RA 0040 F 503 Busch RA 0040 F 503 Busch RA 0040 F 503 Busch RA 0040 F 503 Busch RA 0040 F 503 Busch RA 0040 F 503
more images
6
Gọi
Warburg, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9416 km
kim giây
Busch IVF 1/Q2 Busch IVF 1/Q2 Busch IVF 1/Q2 Busch IVF 1/Q2 Busch IVF 1/Q2 Busch IVF 1/Q2 Busch IVF 1/Q2 Busch IVF 1/Q2 Busch IVF 1/Q2 Busch IVF 1/Q2 Busch IVF 1/Q2
more images
11
Wiefelstede, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9429 km
kim giây
Busch RC 0040 B 301 GLZZ Busch RC 0040 B 301 GLZZ Busch RC 0040 B 301 GLZZ Busch RC 0040 B 301 GLZZ
more images
4
Busch R5 pump Busch R5 pump Busch R5 pump Busch R5 pump Busch R5 pump Busch R5 pump Busch R5 pump
more images
7
Gọi
Emmeloord , nước Hà Lan nước Hà Lan
(Địa điểm đại lý)
9599 km
2021
Mới
Busch SWH 90 L
more images
1
Gọi
Winkelhaid nước Đức
9329 km
2001
tốt (đã qua sử dụng)
Busch SW 104 L2A Busch SW 104 L2A Busch SW 104 L2A
more images
3
Gọi
Duisburg nước Đức
9582 km
1992
sẵn sàng để sử dụng (đã qua sử dụng)
BUSCH NF1 / spez. BUSCH NF1 / spez. BUSCH NF1 / spez.
more images
3
Gọi
Eislingen/Fils nước Đức
9462 km
1974
kim giây
Busch SB 0140 D OHU UC XX Busch SB 0140 D OHU UC XX Busch SB 0140 D OHU UC XX Busch SB 0140 D OHU UC XX Busch SB 0140 D OHU UC XX
more images
5
Wiefelstede, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9429 km
kim giây
Busch BIT 630
more images
1
Gọi
Geisenheim nước Đức
9544 km
2006
kim giây
Busch Stapelwender SWH90L Busch Stapelwender SWH90L Busch Stapelwender SWH90L Busch Stapelwender SWH90L
more images
4
Gọi
Kirchberg, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9482 km
2001
sẵn sàng để sử dụng (đã qua sử dụng)
Busch Huckepack HO 433 Busch Huckepack HO 433 Busch Huckepack HO 433 Busch Huckepack HO 433 Busch Huckepack HO 433 Busch Huckepack HO 433
more images
6
Gọi
Terrassa Tây Ban Nha
10286 km
1986
xưởng đại tu (đã qua sử dụng)
Busch Puma WY 0700 C Busch Puma WY 0700 C Busch Puma WY 0700 C Busch Puma WY 0700 C Busch Puma WY 0700 C
more images
5
Gọi
Pulheim nước Đức
9588 km
2019
rất tốt (đã qua sử dụng)
Busch SV 1008 C 000 Busch SV 1008 C 000 Busch SV 1008 C 000 Busch SV 1008 C 000 Busch SV 1008 C 000 Busch SV 1008 C 000 Busch SV 1008 C 000
more images
7
Wiefelstede, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9429 km
kim giây
Gọi
Dabas Hungary
8796 km
2018
rất tốt (đã qua sử dụng)
Busch  SWH 90 Busch  SWH 90 Busch  SWH 90 Busch  SWH 90 Busch  SWH 90 Busch  SWH 90 Busch  SWH 90 Busch  SWH 90
more images
8
Gọi
Radom Ba lan
8604 km
rất tốt (đã qua sử dụng)
BUSCH  MM 1102 BV BUSCH  MM 1102 BV BUSCH  MM 1102 BV BUSCH  MM 1102 BV BUSCH  MM 1102 BV BUSCH  MM 1102 BV
more images
6
Gọi
Kronoholmsvägen 4, 271 51 Ystad, Sweden Thụy Điển
9013 km
tân trang (đã qua sử dụng)
BUSCH WV 1000 B 001 KDXX BUSCH WV 1000 B 001 KDXX BUSCH WV 1000 B 001 KDXX BUSCH WV 1000 B 001 KDXX
more images
4
Piskorzów Ba lan
8887 km
2005
tốt (đã qua sử dụng)
Busch MI 1502BP Busch MI 1502BP Busch MI 1502BP Busch MI 1502BP Busch MI 1502BP Busch MI 1502BP
more images
6
Auciems Latvia
8294 km
rất tốt (đã qua sử dụng)
Kraków Ba lan
8706 km
2014
như mới (máy triển lãm)
BUSCH NF 1
more images
1
Gọi
Staufenberg nước Đức
9388 km
1963
kim giây
BUSCH V2 HY 94 BUSCH V2 HY 94 BUSCH V2 HY 94
more images
3
Gọi
Iserlohn nước Đức
9523 km
2000
tốt (đã qua sử dụng)
BUSCH  RA 250 D BUSCH  RA 250 D BUSCH  RA 250 D BUSCH  RA 250 D BUSCH  RA 250 D BUSCH  RA 250 D
more images
6
Gọi
Kronoholmsvägen 4, 271 51 Ystad, Sweden Thụy Điển
9013 km
2003
tân trang (đã qua sử dụng)
Busch RA 0040 F 503 Busch RA 0040 F 503 Busch RA 0040 F 503 Busch RA 0040 F 503
more images
4
BUSCH 2001/A1  500kg BUSCH 2001/A1  500kg BUSCH 2001/A1  500kg BUSCH 2001/A1  500kg BUSCH 2001/A1  500kg
more images
5
Beringen / Schaffhausen Thụy sĩ
9573 km
tốt (đã qua sử dụng)
Busch FSV 5 Busch FSV 5
more images
2
Gọi
Düsseldorf nước Đức
9582 km
1956
tốt (đã qua sử dụng)
Busch SE 90
more images
1
Gọi
Zaandam nước Hà Lan
9670 km
2009
rất tốt (đã qua sử dụng)
Busch Busch Busch Busch
more images
4
Gọi
Wien Áo
8999 km
2006
rất tốt (đã qua sử dụng)
Busch 630-212 Busch 630-212 Busch 630-212 Busch 630-212 Busch 630-212
more images
5
Kronoholmsvägen 4, 271 51 Ystad, Sweden Thụy Điển
9013 km
tân trang (đã qua sử dụng)
Busch  RA 0160 B 4Z1 GQXX Busch  RA 0160 B 4Z1 GQXX Busch  RA 0160 B 4Z1 GQXX Busch  RA 0160 B 4Z1 GQXX Busch  RA 0160 B 4Z1 GQXX
more images
5
Busch Vakuum RC040E Busch Vakuum RC040E Busch Vakuum RC040E
more images
3
Gọi
Altdöbern nước Đức
9086 km
2010
tân trang (đã qua sử dụng)
Busch Busch Busch Busch
more images
4
Gọi
Wien Áo
8999 km
2006
tốt (đã qua sử dụng)
Busch 160 - 136 Busch 160 - 136 Busch 160 - 136 Busch 160 - 136 Busch 160 - 136
more images
5