Máy sấy vữa XD2 TS (2015)Moretto
XD2 TS
Máy sấy vữa XD2 TS (2015)
Moretto
XD2 TS
Năm sản xuất
2015
Tình trạng
Đã qua sử dụng
Vị trí
Trenčianske Stankovce 

Hình ảnh cho thấy
Hiển thị bản đồ
Thông tin về máy móc
- Tên máy:
- Máy sấy vữa XD2 TS (2015)
- Nhà sản xuất:
- Moretto
- Mô hình:
- XD2 TS
- Năm sản xuất:
- 2015
- Tình trạng:
- tốt (đã qua sử dụng)
Giá & Vị trí
- Vị trí người bán:
- 3011 Sedličná, 913 11 Trenčianske Stankovce, Slovakia

Gọi điện
Chi tiết về đề nghị
- ID tin đăng:
- A21109392
- Số tham chiếu:
- 260034
- Cập nhật:
- lần cuối vào ngày 05.02.2026
Mô tả
Moretto XD2 TS Mini Dryer – Technical Parameters (copy-friendly)
Drying temperature (max): 180 °C / 356 °F
Air flow: 3–10 Nm³/h (1.7–5.9 cfm)
Hopper capacity: 15 dm³ (0.53 cft)
Material capacity (bulk density 0.65 kg/dm³): 9.7 kg (21.4 lb)
Total power: 1 kW (1.3 HP)
Average energy consumption at 80 °C: 0.062–0.206 kWh
Average energy consumption at 176 °F: 0.083–0.276 HP/h
Power supply: 230 V / 1 phase / 50 Hz
Dimensions & weight
A: 409 mm
Gsdjyfhyujpfx Afxetw
B: 334 mm
H: 591 mm
H1: 556 mm
d: Ø 9 mm
D: Ø 50 mm
F1: 180 mm
d1 (mounting): 4 × M6
I: 100 mm
F: 120 mm
Weight: 13 kg
Drying temperature (max): 180 °C / 356 °F
Air flow: 3–10 Nm³/h (1.7–5.9 cfm)
Hopper capacity: 15 dm³ (0.53 cft)
Material capacity (bulk density 0.65 kg/dm³): 9.7 kg (21.4 lb)
Total power: 1 kW (1.3 HP)
Average energy consumption at 80 °C: 0.062–0.206 kWh
Average energy consumption at 176 °F: 0.083–0.276 HP/h
Power supply: 230 V / 1 phase / 50 Hz
Dimensions & weight
A: 409 mm
Gsdjyfhyujpfx Afxetw
B: 334 mm
H: 591 mm
H1: 556 mm
d: Ø 9 mm
D: Ø 50 mm
F1: 180 mm
d1 (mounting): 4 × M6
I: 100 mm
F: 120 mm
Weight: 13 kg
Quảng cáo của bạn đã được xóa thành công
Đã xảy ra lỗi







