Chiếc vali
MERCEDES-BENZ SPRINTER 319 CDI 3.0 LAADKLEEP

VB chưa bao gồm thuế GTGT
14.700 €
Năm sản xuất
2017
Tình trạng
Đã qua sử dụng
Vị trí
Vuren Hà Lan
Chiếc vali MERCEDES-BENZ SPRINTER 319 CDI 3.0 LAADKLEEP
Chiếc vali MERCEDES-BENZ SPRINTER 319 CDI 3.0 LAADKLEEP
Chiếc vali MERCEDES-BENZ SPRINTER 319 CDI 3.0 LAADKLEEP
Chiếc vali MERCEDES-BENZ SPRINTER 319 CDI 3.0 LAADKLEEP
Chiếc vali MERCEDES-BENZ SPRINTER 319 CDI 3.0 LAADKLEEP
Chiếc vali MERCEDES-BENZ SPRINTER 319 CDI 3.0 LAADKLEEP
Chiếc vali MERCEDES-BENZ SPRINTER 319 CDI 3.0 LAADKLEEP
Chiếc vali MERCEDES-BENZ SPRINTER 319 CDI 3.0 LAADKLEEP
Chiếc vali MERCEDES-BENZ SPRINTER 319 CDI 3.0 LAADKLEEP
Chiếc vali MERCEDES-BENZ SPRINTER 319 CDI 3.0 LAADKLEEP
Chiếc vali MERCEDES-BENZ SPRINTER 319 CDI 3.0 LAADKLEEP
Chiếc vali MERCEDES-BENZ SPRINTER 319 CDI 3.0 LAADKLEEP
Chiếc vali MERCEDES-BENZ SPRINTER 319 CDI 3.0 LAADKLEEP
Chiếc vali MERCEDES-BENZ SPRINTER 319 CDI 3.0 LAADKLEEP
more Images
MERCEDES-BENZ SPRINTER 319 CDI 3.0 LAADKLEEP
MERCEDES-BENZ SPRINTER 319 CDI 3.0 LAADKLEEP
MERCEDES-BENZ SPRINTER 319 CDI 3.0 LAADKLEEP
MERCEDES-BENZ SPRINTER 319 CDI 3.0 LAADKLEEP
MERCEDES-BENZ SPRINTER 319 CDI 3.0 LAADKLEEP
MERCEDES-BENZ SPRINTER 319 CDI 3.0 LAADKLEEP
MERCEDES-BENZ SPRINTER 319 CDI 3.0 LAADKLEEP
MERCEDES-BENZ SPRINTER 319 CDI 3.0 LAADKLEEP
MERCEDES-BENZ SPRINTER 319 CDI 3.0 LAADKLEEP
MERCEDES-BENZ SPRINTER 319 CDI 3.0 LAADKLEEP
MERCEDES-BENZ SPRINTER 319 CDI 3.0 LAADKLEEP
MERCEDES-BENZ SPRINTER 319 CDI 3.0 LAADKLEEP
MERCEDES-BENZ SPRINTER 319 CDI 3.0 LAADKLEEP
MERCEDES-BENZ SPRINTER 319 CDI 3.0 LAADKLEEP
Hình ảnh cho thấy
Hiển thị bản đồ

Thông tin về máy móc

Tên máy:
Chiếc vali
Nhà sản xuất:
MERCEDES-BENZ
Mô hình:
SPRINTER 319 CDI 3.0 LAADKLEEP
Năm sản xuất:
2017
Tình trạng:
tốt (đã qua sử dụng)

Giá & Vị trí

VB chưa bao gồm thuế GTGT
14.700 €
Vị trí:
Vuren, The Netherlands Hà Lan
Gọi điện

Chi tiết kỹ thuật

Số km đã đi:
607.061 km
Công suất:
140 kW (190,35 mã lực)
Đăng ký lần đầu:
03/2017
Loại nhiên liệu:
diesel
Kích thước lốp xe:
235/65R16
Cấu hình trục:
4x2
Chiều dài cơ sở:
3.670 mm
Nhiên liệu:
diesel
Màu sắc:
trắng
Cabin lái:
ca-bin ban ngày
Loại truyền động bánh răng:
tự động
Hạng mục khí thải:
Euro 6
Hệ thống treo:
thép-không khí
Số chỗ ngồi:
3
Tổng chiều dài:
6.000 mm
Tổng chiều rộng:
2.220 mm
Tổng chiều cao:
3.120 mm
Chiều dài không gian chứa hàng:
3.200 mm
Chiều rộng khoang hàng:
2.130 mm
Chiều cao khoang chứa hàng:
2.230 mm
Thiết bị:
ABS, bộ sưởi đỗ xe, gương chiếu hậu điện, hệ thống định vị, khóa trung tâm, khớp nối rơ-moóc, kiểm soát hành trình, kiểm soát lực kéo, thang nâng đuôi xe, điều hòa không khí

Chi tiết về đề nghị

ID tin đăng:
A20977012
Số tham chiếu:
323232
Cập nhật:
lần cuối vào ngày 17.01.2026

Mô tả

= Additional Options and Accessories =

- None
- Tail lift
Ihedpeyagnyofx Aazet

= Remarks =

Configuration: 4x2, Curb weight: 2,700 kg, Gross weight: 3,500 kg, Tow bar, Cab type: single cab, Cruise control, Air conditioning, Number of airbags: 1, Auxiliary heater, Parking assist: none, Electric mirrors, Radio/cassette, GPS navigation, Color: white, Service manual, Lighting type: halogen lamp, Bluetooth, Engine output: 140 kW (188 hp), Fuel: diesel, Emission standard: Euro 6, Drive technology: timing chain, Transmission type: automatic, Power steering, ABS, ASR (traction control), Starter battery, Body type: extended version, Roof rack: none, Side doors: 4, Rear closure: tail lift, Central locking, Seats: 3, Seat configuration: 1+2, Upholstery: fabric, Seat adjustment: manual, Tail lift, Tail lift type: rear platform, Tail lift capacity: 750 kg, Tail lift manufacturer: Zepro, Tail lift material: aluminum, Tail lift dimensions: 219x144 cm, Battery for ramp, box body, side doors, tail lift, V6 3.0, automatic, air conditioning, navigation, towbar, Tire type: summer tires

= Further Information =

General Information
Number of doors: 4
Registration number: KLEYN1

Axle Configuration
Tyre size: 235/65R16
Brakes: disc brakes
Axle 1: Tire tread left: 5 mm; Tire tread right: 5 mm; Suspension: leaf spring
Axle 2: Tire tread left: 5 mm; Tire tread right: 6 mm; Suspension: air suspension

Weights
Unladen weight: 2,700 kg
Payload: 800 kg
Gross vehicle weight: 3,500 kg

Functionality
Tail lift: Zepro, rear platform, 750 kg
Loading height: 87 cm

Condition
Technical condition: good
Optical condition: good
Damages: none
Number of keys: 2

Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.

Nhà cung cấp

Đã đăng ký từ: 2004

405 Quảng cáo trực tuyến

Trustseal Icon
Gọi điện

Gửi yêu cầu

đấtus 
Đức
Áo
Thụy Sĩ
Hoa Kỳ
Vương quốc Liên hiệp Anh
Pháp
Bỉ
Tây Ban Nha
Mexico
Ý
Hà Lan
Ba Lan
Liên bang Nga
Belarus (Cộng hòa Belarus)
Ukraina
Estonia
Thổ Nhĩ Kỳ
New Zealand
Ai-len
Cộng hòa Séc
Đan Mạch
Phần Lan
Thụy Điển
Na Uy
Luxembourg
Hy Lạp
Litva
Latvia
Iceland
Bồ Đào Nha
Braxin
Venezuela
Argentina
Hungary
Slovakia
Rumani
Moldova
Slovenia
Serbia
Montenegro
Albania
Croatia
Bulgaria
Bắc Macedonia
Bosnia và Hercegovina
Israel
Ai Cập
Ma-rốc
Ấn Độ
Indonesia
Hàn Quốc
Nhật Bản
Thái Lan
Malaysia
Việt Nam
China
Đài Loan
Iran
Bangladesh
Lưu ý: Yêu cầu của bạn sẽ được chuyển tới tất cả người bán trong danh mục máy móc. Nhờ vậy, bạn có thể nhận được rất nhiều lời đề nghị.
Không thể gửi yêu cầu. Vui lòng thử lại sau.

Điện thoại & Fax

+31 183 2... quảng cáo