Mercedes-Benz Actros 1963Mercedes-Benz
Actros 1963
Mercedes-Benz Actros 1963
Mercedes-Benz
Actros 1963
Giá cố định chưa bao gồm thuế GTGT
21.900 €
Tình trạng
Đã qua sử dụng
Vị trí
Hooglede 

Dữ liệu cơ bản
- Tên máy:
- Mercedes-Benz Actros 1963
- Nhà sản xuất:
- Mercedes-Benz
- Mô hình:
- Actros 1963
- Tình trạng:
- đã qua sử dụng
Giá & Vị trí
Giá cố định chưa bao gồm thuế GTGT
21.900 €
- Vị trí:
- Ieperstraat 146, Hooglede, BE

Gọi điện
Chi tiết kỹ thuật
Động cơ và hộp số
Loại nhiên liệu:
diesel
Loại truyền động bánh răng:
tự động
Nhiên liệu:
diesel
Trục và bánh xe
Cấu hình trục:
4x2
Hệ thống treo:
thép-không khí
Kích thước lốp xe:
385/65 R22.5
Phanh
Phanh:
bộ giảm tốc
Bộ giảm tốc
Chỗ ở và tiện nghi
Tủ lạnh
Thiết bị
Bộ sưởi đỗ xe
Kiểm soát hành trình
Khóa trung tâm
Cánh lướt gió
Điều chỉnh cửa sổ điện
Gương chiếu hậu điện
Tính năng an toàn
ABS
Tài liệu và chứng nhận
Hạng mục khí thải:
Euro 6
Thông tin chi tiết
Số km đã đi:
913.320 km
Công suất:
463 kW (629,50 mã lực)
Đăng ký lần đầu:
01/2017
Màu sắc:
khác
Cabin lái:
cabin ngủ
Chi tiết về đề nghị
- ID tin đăng:
- A22652252
- Số tham chiếu:
- TC50179
- Cập nhật:
- lần cuối vào ngày 17.10.2026
Mô tả
= Additional Options and Accessories =
Nlsdpfx Aszxlm Rji Dsh
- CD player
- Roof spoiler
- Spare key
- Speed limiter
- Hydraulic tipping kit
- Aluminum fuel tank
- Engine brake
- Auxiliary drive
- Headlights
- Stability control
- Standard air conditioning
- Sun visor
- Alternating current
- Tool kit
- Xenon headlights
- Central lubrication system
= Further Information =
General Information
Year of manufacture: 2017
Cab: StreamSpace
Axle Configuration
Axle brand: Anders
Brakes: Disc brakes
Front axle: Tire size: 385/65 R22.5; Steered; Tire tread depth left: 14 mm; Tire tread depth right: 14 mm; Suspension: Leaf spring suspension
Rear axle: Tire size: 315/80 R22.5; Double tires; Tire tread depth left inner: 9 mm; Tire tread depth left outer: 8 mm; Tire tread depth right inner: 8 mm; Tire tread depth right outer: 9 mm; Suspension: Air suspension
Weights
Unladen weight: 8,372 kg
Payload: 10,628 kg
GVW: 19,000 kg
Condition
Damage: none
Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.
Nlsdpfx Aszxlm Rji Dsh
- CD player
- Roof spoiler
- Spare key
- Speed limiter
- Hydraulic tipping kit
- Aluminum fuel tank
- Engine brake
- Auxiliary drive
- Headlights
- Stability control
- Standard air conditioning
- Sun visor
- Alternating current
- Tool kit
- Xenon headlights
- Central lubrication system
= Further Information =
General Information
Year of manufacture: 2017
Cab: StreamSpace
Axle Configuration
Axle brand: Anders
Brakes: Disc brakes
Front axle: Tire size: 385/65 R22.5; Steered; Tire tread depth left: 14 mm; Tire tread depth right: 14 mm; Suspension: Leaf spring suspension
Rear axle: Tire size: 315/80 R22.5; Double tires; Tire tread depth left inner: 9 mm; Tire tread depth left outer: 8 mm; Tire tread depth right inner: 8 mm; Tire tread depth right outer: 9 mm; Suspension: Air suspension
Weights
Unladen weight: 8,372 kg
Payload: 10,628 kg
GVW: 19,000 kg
Condition
Damage: none
Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.
Nhà cung cấp
Lưu ý: Đăng ký miễn phí hoặc đăng nhập, để truy cập tất cả thông tin.
Đã đăng ký từ: 2011
424 Quảng cáo trực tuyến
Gửi yêu cầu
Điện thoại & Fax
+32 51 13... quảng cáo
Quảng cáo của bạn đã được xóa thành công
Đã xảy ra lỗi






























































