SZM tiêu chuẩn
MERCEDES ACTROS 2651 LS

giá cố định chưa bao gồm thuế GTGT
23.750 €
Năm sản xuất
2012
Tình trạng
Đã qua sử dụng
Vị trí
HANDZAME Bỉ
SZM tiêu chuẩn MERCEDES ACTROS 2651 LS
SZM tiêu chuẩn MERCEDES ACTROS 2651 LS
SZM tiêu chuẩn MERCEDES ACTROS 2651 LS
SZM tiêu chuẩn MERCEDES ACTROS 2651 LS
SZM tiêu chuẩn MERCEDES ACTROS 2651 LS
SZM tiêu chuẩn MERCEDES ACTROS 2651 LS
SZM tiêu chuẩn MERCEDES ACTROS 2651 LS
SZM tiêu chuẩn MERCEDES ACTROS 2651 LS
SZM tiêu chuẩn MERCEDES ACTROS 2651 LS
SZM tiêu chuẩn MERCEDES ACTROS 2651 LS
SZM tiêu chuẩn MERCEDES ACTROS 2651 LS
SZM tiêu chuẩn MERCEDES ACTROS 2651 LS
SZM tiêu chuẩn MERCEDES ACTROS 2651 LS
SZM tiêu chuẩn MERCEDES ACTROS 2651 LS
SZM tiêu chuẩn MERCEDES ACTROS 2651 LS
more Images
YouTube video
MERCEDES ACTROS 2651 LS
MERCEDES ACTROS 2651 LS
MERCEDES ACTROS 2651 LS
MERCEDES ACTROS 2651 LS
MERCEDES ACTROS 2651 LS
MERCEDES ACTROS 2651 LS
MERCEDES ACTROS 2651 LS
MERCEDES ACTROS 2651 LS
MERCEDES ACTROS 2651 LS
MERCEDES ACTROS 2651 LS
MERCEDES ACTROS 2651 LS
MERCEDES ACTROS 2651 LS
MERCEDES ACTROS 2651 LS
MERCEDES ACTROS 2651 LS
MERCEDES ACTROS 2651 LS
Hình ảnh cho thấy
Hiển thị bản đồ

Thông tin về máy móc

Tên máy:
SZM tiêu chuẩn
Nhà sản xuất:
MERCEDES
Mô hình:
ACTROS 2651 LS
Năm sản xuất:
2012
Tình trạng:
đã qua sử dụng

Giá & Vị trí

giá cố định chưa bao gồm thuế GTGT
23.750 €
Vị trí:
HANDZAME, Bỉ Bỉ
Gọi điện

Chi tiết kỹ thuật

Số km đã đi:
498.538 km
Công suất:
375 kW (509,86 mã lực)
Đăng ký lần đầu:
01/2013
Loại nhiên liệu:
diesel
Kích thước lốp xe:
385/65R22,5
Cấu hình trục:
6x2
Nhiên liệu:
diesel
Màu sắc:
xanh lam
Cabin lái:
cabin ngủ
Loại truyền động bánh răng:
tự động
Hạng mục khí thải:
Euro 5
Hệ thống treo:
thép-không khí
Thiết bị:
hệ thống định vị, tủ lạnh, điều chỉnh cửa sổ điện, điều hòa không khí

Chi tiết về đề nghị

ID tin đăng:
A20911147
Cập nhật:
lần cuối vào ngày 12.01.2026

Mô tả

Technical information
Number of cylinders: 6
Engine capacity: 12.809 cc

Drivetrain
Hnedpfx Asx Tgbneazog
Drive: Wheel
Make of engine: Mercedes-Benz

Axle configuration
Front axle: Tyre size: 385/65R22,5; Suspension: leaf suspension
Rear axle 1: Tyre size: 315/80R22,5; Suspension: air suspension
Rear axle 2: Tyre size: 315/80R22,5; Double wheels; Suspension: air suspension

Weights
Empty weight: 9.072 kg
Carrying capacity: 16.928 kg
GVW: 26.000 kg

Nhà cung cấp

Đã đăng ký từ: 2011

489 Quảng cáo trực tuyến

Gọi điện

Gửi yêu cầu

đấtus 
Đức
Áo
Thụy Sĩ
Hoa Kỳ
Vương quốc Liên hiệp Anh
Pháp
Bỉ
Tây Ban Nha
Mexico
Ý
Hà Lan
Ba Lan
Liên bang Nga
Belarus (Cộng hòa Belarus)
Ukraina
Estonia
Thổ Nhĩ Kỳ
New Zealand
Ai-len
Cộng hòa Séc
Đan Mạch
Phần Lan
Thụy Điển
Na Uy
Luxembourg
Hy Lạp
Litva
Latvia
Iceland
Bồ Đào Nha
Braxin
Venezuela
Argentina
Hungary
Slovakia
Rumani
Moldova
Slovenia
Serbia
Montenegro
Albania
Croatia
Bulgaria
Bắc Macedonia
Bosnia và Hercegovina
Israel
Ai Cập
Ma-rốc
Ấn Độ
Indonesia
Hàn Quốc
Nhật Bản
Thái Lan
Malaysia
Việt Nam
China
Đài Loan
Iran
Bangladesh
Lưu ý: Yêu cầu của bạn sẽ được chuyển tới tất cả người bán trong danh mục máy móc. Nhờ vậy, bạn có thể nhận được rất nhiều lời đề nghị.
Không thể gửi yêu cầu. Vui lòng thử lại sau.

Điện thoại & Fax

+32 51 84... quảng cáo