Mua Taf 1000001360, Fb: 600 Mm đã sử dụng (76.847)
Rottendorf Băng tải con lăn cắt kéo, L: 3,9 - 9,6 m
TAF1000001360, FB: 600 mm
Rottendorf Đường cong băng chuyền con lăn truyền động 90°
TAF1000006126, FB: 600 mm
Rottendorf Băng tải con lăn nhẹ, L: 2.970 mm
TAF1000003848, FB: 600 mm

+44 20 806 810 84
Rottendorf Băng tải, L: 1.500 mm
TAF1000000835, FB: 600 mm
Rottendorf Băng tải, L: 15.000 mm
TAF1000000705, FB: 600 mm
Rottendorf Băng tải, L: 3.000 mm
TAF1000000838, FB: 600 mm
Rottendorf Băng tải con lăn nhẹ, L: 3.000 mm
TAF1000000535, FB: 600 mm
Rottendorf Băng tải con lăn 24V, chạy điện - 3.000 mm
TAF1000000654, FB: 600 mm
Rottendorf Băng tải con lăn có dẫn động, chiều dài: 3.000 mm
TAF1000005972, FB: 600
Rottendorf Băng tải con lăn cong 90°, dẫn động
TAF1000003846, FB: 450 mm
Rottendorf Băng tải con lăn cắt kéo, L: 3,14 - 7,7 m
TAF1000001364, FB: 800 mm
Rottendorf Băng tải con lăn 24V, dẫn động, L: 3.000 mm
TAF1000000644, FB: 400 mm
Rottendorf Băng tải con lăn nhẹ, L: 3.000 mm
TAF1000000540, FB: 800 mm
Rottendorf Khúc cua băng tải con lăn nhẹ 70°
TAF1000005726, FB: 500 mm
Rottendorf Băng tải con lăn, L: 2.970 mm
TAF1000003841, FB: 540 mm
Rottendorf Băng tải con lăn nhẹ, chiều dài: 1.450 mm
TAF1000005918, FB: 500 mm
Rottendorf Băng tải con lăn nhẹ cong 90°
TAF1000005921, FB: 500 mm
Rottendorf Băng tải con lăn, có truyền động, chiều dài: 4.000 mm
TGW220853.2.4, FB: 600 mm
Rottendorf Băng tải, chiều dài: 2.950 mm
unbekannt1000006154, FB: 600 mm
Rottendorf Băng tải con lăn, L: 3.550 mm
Unbekannt1000004081, FB: 600 mm
Rottendorf Băng tải con lăn, L: 3.000 mm
Unbekannt1000004082, FB: 600 mm
Rottendorf Băng tải con lăn, L: 2.000 mm
unbekannt1000004083, FB: 600 mm
Rottendorf Băng tải con lăn kiểu kéo cắt, chiều dài: 1.730 - 3.880 mm
unbekannt1000005781, FB: 600 mm
Rottendorf Băng tải con lăn kiểu kéo cắt, chiều dài: 2.400 mm
GURA1000005687, FB: 600 mm
Rottendorf Băng tải con lăn, dẫn động, L: 3.000 mm
TGW1000003743, FB: 600 mm

+44 20 806 810 84










































































