Mua Băng Tải, L: 1.520 Mm đã sử dụng (111.973)
Röthenbach an der Pegnitz Băng tải trơn rộng 650 mm, dài 4 m
WIRAH650
Topole Băng tải trục 450 mm
rgxLineshaft
Rottendorf Băng tải có bàn nâng, Dài: 2.000 mm
Herzog + Heymann1000006117, FB: 730 mm

+44 20 806 810 84
Białogard Băng tải L 250/275 x 30 cm
ERC machineryL 250/275 x 30
Rottendorf Băng tải, Chiều dài: 4.500 mm
Overbeck1000006210, FB: 450 mm
Wiefelstede Chiều rộng băng tải 400 mm
Forbo Siegling**400 x 4280 mm
Wiefelstede Chiều rộng băng tải 900 mm
unbekannt**900 x 3530 mm
San Giovanni Al Natisone Máy calibrate 1 trục lăn với băng tải 1000 mm
Rottendorf Băng tải góc, băng tải chữ Z H: 2.500 mm
Fimatech1000006169, FB: 280 mm
Đức Băng tải dây đai Venjakob, chiều dài 21.500 mm
VenjakobTyp. H
Đức Băng tải con lăn có nắp che bụi, 5500 mm
VenjakobRollenbahn RB5500
Đức Băng tải con lăn Hackemack, 2500 mm (1900+600 mm)
- Kein Hersteller -
Đức Băng tải Venjakob, chiều dài 2.500 mm (UV)
VenjakobTyp. H
Đức Băng tải dây đai, Venjakob, chiều dài 3.000 mm
VenjakobTyp. H
Đức Băng tải con lăn Cefla, chiều dài 3.000 mm
CeflaTR 3000
Rottendorf Băng tải con lăn có động cơ, chiều dài: 5.150 mm
1000004051, FB: 610 mm
Rottendorf Băng tải con lăn có dẫn động, chiều dài: 3.000 mm
TAF1000005972, FB: 600
Rottendorf Băng tải, chiều dài: 2.950 mm
unbekannt1000006154, FB: 600 mm
Rottendorf Băng tải con lăn cho pallet, chiều dài lấy ra: 2.515 mm
Unbekannt1000005951, FB: 860 mm
Pollenzo Băng tải con lăn có động cơ 3400x910x300, con lăn L=900
Pollenzo Băng tải con lăn có động cơ 5200x920x300, con lăn L=900
Pollenzo Băng tải con lăn có động cơ 5200x920x300, con lăn L=900
Pollenzo Băng tải con lăn 3000x1140x300, con lăn L=1130
Wiefelstede Băng tải con lăn 1200 mm
unbekanntRollenbreite 850 mm
Wiefelstede Băng tải con lăn có lái 600 x 1850 mm
HAROFX900

+44 20 806 810 84






































































































































