Khung xe có cabin láiHino
FM 500
Khung xe có cabin lái
Hino
FM 500
Năm sản xuất
2024
Tình trạng
Mới
Vị trí
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất 

Thông tin về máy móc
Giá & Vị trí
- Vị trí:
- , Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất

Gọi điện
Chi tiết kỹ thuật
- Công suất:
- 190 kW (258,33 mã lực)
- Loại nhiên liệu:
- diesel
- Kích thước lốp xe:
- 315/ 80R22.5 Tubeless
- Cấu hình trục:
- 6x4
- Chiều dài cơ sở:
- 655.350 mm
- Nhiên liệu:
- diesel
- Dung tích bình nhiên liệu:
- 200 l
- Màu sắc:
- trắng
- Hạng mục khí thải:
- Euro 4
- Tổng chiều dài:
- 9.480 mm
- Tổng chiều rộng:
- 2.490 mm
- Tổng chiều cao:
- 3.340 mm
- Thiết bị:
- khóa trung tâm, điều chỉnh cửa sổ điện, đèn sương mù
Chi tiết về đề nghị
- ID tin đăng:
- A21975238
- Số tham chiếu:
- HNFM024001
- Cập nhật:
- lần cuối vào ngày 22.05.2026
Mô tả
Cabin type: Single Cab
Country of origin: Japan
Displacement: 7,684cc
Torque: 834 N.m. @ 1,500 RPM
Dimension: 9,485 x 2,490 x 3,340
Ground clearance: 250 mm
Brakes: Anti Lock Brakes ( ABS) Parking Brake: Spring Brake Exhaust Brake: Yes Service Brake: Full Air Dual Circuit Front Brake: Drum (410 x 150 mm ) Rear Brake: Drum (410 x 220 mm )
Lhsdpjy Tyhhjfx Ag Tog
Steering: LH
Construction: Chassis
wheelbase: 4,630 + 1,350 mm
Gearbox type: M009
Audio with Bluetooth
Factory fitted Air Conditioner
Final Gear Ratio: 5.25
Chassis Length: 7,095 mm
Rear Overhang: 2,225 mm
Rear Axle Width: 2480mm
Front Tread: 2,030 mm
Rear Tread: 1,855 mm
Rear Chassis Height: 1,085 mm
Front Kerb Weight: 3,265 kg
Rear Kerb Weight: 3,945 kg
Front Axle Weight: 7,500 kg
Rear Axle Weight: 21,000 kg
Alternator: 24V - 90A
Shipping Dimension: 9.5 x 2.5 x 2.8 m (LxWxH)
Frame Width: 840 mm
Frame Section: 298 x 80 x 7.0 mm
Rim Size: 22.5 x 9.0
= More information =
Tyre size: 315/ 80R22.5 Tubeless
Number of cylinders: 6
Engine capacity: 7.684 cc
Empty weight: 7.000 kg
Carrying capacity: 21.000 kg
GVW: 28.000 kg
Gearbox model: М009
Country of origin: Japan
Displacement: 7,684cc
Torque: 834 N.m. @ 1,500 RPM
Dimension: 9,485 x 2,490 x 3,340
Ground clearance: 250 mm
Brakes: Anti Lock Brakes ( ABS) Parking Brake: Spring Brake Exhaust Brake: Yes Service Brake: Full Air Dual Circuit Front Brake: Drum (410 x 150 mm ) Rear Brake: Drum (410 x 220 mm )
Lhsdpjy Tyhhjfx Ag Tog
Steering: LH
Construction: Chassis
wheelbase: 4,630 + 1,350 mm
Gearbox type: M009
Audio with Bluetooth
Factory fitted Air Conditioner
Final Gear Ratio: 5.25
Chassis Length: 7,095 mm
Rear Overhang: 2,225 mm
Rear Axle Width: 2480mm
Front Tread: 2,030 mm
Rear Tread: 1,855 mm
Rear Chassis Height: 1,085 mm
Front Kerb Weight: 3,265 kg
Rear Kerb Weight: 3,945 kg
Front Axle Weight: 7,500 kg
Rear Axle Weight: 21,000 kg
Alternator: 24V - 90A
Shipping Dimension: 9.5 x 2.5 x 2.8 m (LxWxH)
Frame Width: 840 mm
Frame Section: 298 x 80 x 7.0 mm
Rim Size: 22.5 x 9.0
= More information =
Tyre size: 315/ 80R22.5 Tubeless
Number of cylinders: 6
Engine capacity: 7.684 cc
Empty weight: 7.000 kg
Carrying capacity: 21.000 kg
GVW: 28.000 kg
Gearbox model: М009
Nhà cung cấp
Lưu ý: Đăng ký miễn phí hoặc đăng nhập, để truy cập tất cả thông tin.
Lần truy cập cuối: tuần trước
Đã đăng ký từ: 2021
47 Quảng cáo trực tuyến
Gửi yêu cầu
Điện thoại & Fax
+971 54 3... quảng cáo
Quảng cáo của bạn đã được xóa thành công
Đã xảy ra lỗi
























