SZM tiêu chuẩn
DAF XF 95.380 SC MANUAL GEARBOX EURO 3

giá cố định chưa bao gồm thuế GTGT
9.900 €
năm sản xuất
1996
Tình trạng
Đã qua sử dụng
Vị trí
Schiedam Hà Lan
SZM tiêu chuẩn DAF XF 95.380 SC MANUAL GEARBOX EURO 3
SZM tiêu chuẩn DAF XF 95.380 SC MANUAL GEARBOX EURO 3
SZM tiêu chuẩn DAF XF 95.380 SC MANUAL GEARBOX EURO 3
SZM tiêu chuẩn DAF XF 95.380 SC MANUAL GEARBOX EURO 3
SZM tiêu chuẩn DAF XF 95.380 SC MANUAL GEARBOX EURO 3
SZM tiêu chuẩn DAF XF 95.380 SC MANUAL GEARBOX EURO 3
SZM tiêu chuẩn DAF XF 95.380 SC MANUAL GEARBOX EURO 3
SZM tiêu chuẩn DAF XF 95.380 SC MANUAL GEARBOX EURO 3
SZM tiêu chuẩn DAF XF 95.380 SC MANUAL GEARBOX EURO 3
more Images
DAF XF 95.380 SC MANUAL GEARBOX EURO 3
DAF XF 95.380 SC MANUAL GEARBOX EURO 3
DAF XF 95.380 SC MANUAL GEARBOX EURO 3
DAF XF 95.380 SC MANUAL GEARBOX EURO 3
DAF XF 95.380 SC MANUAL GEARBOX EURO 3
DAF XF 95.380 SC MANUAL GEARBOX EURO 3
DAF XF 95.380 SC MANUAL GEARBOX EURO 3
DAF XF 95.380 SC MANUAL GEARBOX EURO 3
DAF XF 95.380 SC MANUAL GEARBOX EURO 3
Hình ảnh cho thấy
Hiển thị bản đồ

Thông tin về máy móc

Tên máy:
SZM tiêu chuẩn
Nhà sản xuất:
DAF
Mô hình:
XF 95.380 SC MANUAL GEARBOX EURO 3
Năm sản xuất:
1996
Tình trạng:
đã qua sử dụng

Giá & Vị trí

giá cố định chưa bao gồm thuế GTGT
9.900 €
Vị trí:
Schiedam, Hà Lan Hà Lan
Gọi điện

Chi tiết kỹ thuật

Số km đã đi:
1.001.000 km
Công suất:
279 kW (379,33 mã lực)
Đăng ký lần đầu:
01/1996
Loại nhiên liệu:
diesel
Kích thước lốp xe:
315/80 R 22.5
Cấu hình trục:
4x2
Chiều dài cơ sở:
3.800 mm
Nhiên liệu:
diesel
Cabin lái:
cabin ngủ
Loại truyền động bánh răng:
cơ khí
Hạng mục khí thải:
Euro 3
Hệ thống treo:
thép-không khí
Tổng chiều dài:
6.000 mm
Tổng chiều rộng:
2.500 mm
Thiết bị:
ABS, cánh lướt gió

Chi tiết về đề nghị

ID tin đăng:
A20618760
Số tham chiếu:
25579
Cập nhật:
lần cuối vào ngày 26.11.2025

Mô tả

= Additional Options and Accessories =

- 4x2
- Roof spoiler
- Air suspension
- Mechanical tachograph
Pgodpfsxziukex Agfsw
- Radio/CD player
- Sleeper cab

= Further Information =

General information
Cab: SPACECAB

Technical information
Number of cylinders: 6
Engine displacement: 11,630 cc

Axle configuration
Tyre size: 315/80 R 22.5
Front axle: Steered; tyre tread left: 20%; tyre tread right: 20%; suspension: leaf spring
Rear axle: Twin tyres; inner tyre tread left: 20%; outer tyre tread left: 20%; inner tyre tread right: 20%; outer tyre tread right: 20%; reduction: single reduction; suspension: air suspension

Weights
Unladen weight: 8,015 kg
Payload: 9,985 kg
Gross vehicle weight: 18,000 kg

Condition
Damage: none

Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.

Nhà cung cấp

Đã đăng ký từ: 2008

163 Quảng cáo trực tuyến

Gọi điện

Gửi yêu cầu

đấtus 
Đức
Áo
Thụy Sĩ
Hoa Kỳ
Vương quốc Liên hiệp Anh
Pháp
Bỉ
Tây Ban Nha
Mexico
Ý
Hà Lan
Ba Lan
Liên bang Nga
Belarus (Cộng hòa Belarus)
Ukraina
Estonia
Thổ Nhĩ Kỳ
New Zealand
Ai-len
Cộng hòa Séc
Đan Mạch
Phần Lan
Thụy Điển
Na Uy
Luxembourg
Hy Lạp
Litva
Latvia
Iceland
Bồ Đào Nha
Braxin
Venezuela
Argentina
Hungary
Slovakia
Rumani
Moldova
Slovenia
Serbia
Montenegro
Albania
Croatia
Bulgaria
Bắc Macedonia
Bosnia và Hercegovina
Israel
Ai Cập
Ma-rốc
Ấn Độ
Indonesia
Hàn Quốc
Nhật Bản
Thái Lan
Malaysia
Việt Nam
China
Đài Loan
Iran
Bangladesh
Lưu ý: Yêu cầu của bạn sẽ được chuyển tới tất cả người bán trong danh mục máy móc. Nhờ vậy, bạn có thể nhận được rất nhiều lời đề nghị.
Không thể gửi yêu cầu. Vui lòng thử lại sau.

Điện thoại & Fax

+31 10 31... quảng cáo