SZM tiêu chuẩnDAF
XF 460 SUPERSPACECAB 6X2, LIFT AXLE STEERING,
SZM tiêu chuẩn
DAF
XF 460 SUPERSPACECAB 6X2, LIFT AXLE STEERING,
Năm sản xuất
2016
Tình trạng
Đã qua sử dụng
Vị trí
Breda 

Dữ liệu cơ bản
Giá & Vị trí
- Vị trí:
- Breda, Hà Lan

Gọi điện
Chi tiết kỹ thuật
Động cơ và hộp số
Loại nhiên liệu:
diesel
Loại truyền động bánh răng:
tự động
Nhiên liệu:
diesel
Trục và bánh xe
Hệ thống treo:
thép-không khí
Kích thước lốp xe:
385/65/22.5
Chỗ ở và tiện nghi
Tủ lạnh
Thiết bị
Bộ sưởi đỗ xe
Điều hòa không khí
Kiểm soát hành trình
Khóa trung tâm
Đèn sương mù
Điều chỉnh cửa sổ điện
Tính năng an toàn
ABS
Tài liệu và chứng nhận
Hạng mục khí thải:
Euro 6
Thông tin chi tiết
Số km đã đi:
928.172 km
Công suất:
340 kW (462,27 mã lực)
Đăng ký lần đầu:
08/2016
Màu sắc:
đỏ
Cabin lái:
cabin ngủ
Chi tiết về đề nghị
- ID tin đăng:
- A22968172
- Số tham chiếu:
- T1974
- Cập nhật:
- lần cuối vào ngày 14.10.2026
Mô tả
= Additional Options and Accessories =
- (Roof) spoiler
- Aluminum fuel tank
- Climate control
- Television
- Speed limiter
- Sleeping compartment
- Radio/CD player
- Side trim
- Side mirrors with electric adjustment
- Communication devices
- Sun visor
Godpfxjz R S Npj Apaekc
- Stability control
- Digital speedometer
= Additional Information =
Cab: one and a half
Brakes: Disc brakes
Front axle: Tire size: 385/65/22.5; Suspension: Leaf spring suspension
Rear axle 1: Tire size: 385/55/22.5; Steerable; Suspension: Air suspension
Rear axle 2: Tire size: 315/70/22.5; Suspension: Air suspension
Unladen weight: 8,966 kg
Damage: none
License plate: 2JNT509
Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.
- (Roof) spoiler
- Aluminum fuel tank
- Climate control
- Television
- Speed limiter
- Sleeping compartment
- Radio/CD player
- Side trim
- Side mirrors with electric adjustment
- Communication devices
- Sun visor
Godpfxjz R S Npj Apaekc
- Stability control
- Digital speedometer
= Additional Information =
Cab: one and a half
Brakes: Disc brakes
Front axle: Tire size: 385/65/22.5; Suspension: Leaf spring suspension
Rear axle 1: Tire size: 385/55/22.5; Steerable; Suspension: Air suspension
Rear axle 2: Tire size: 315/70/22.5; Suspension: Air suspension
Unladen weight: 8,966 kg
Damage: none
License plate: 2JNT509
Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.
Nhà cung cấp
Lưu ý: Đăng ký miễn phí hoặc đăng nhập, để truy cập tất cả thông tin.
Đã đăng ký từ: 2004
21 Quảng cáo trực tuyến
Gửi yêu cầu
Điện thoại & Fax
+31 76 22... quảng cáo
Quảng cáo của bạn đã được xóa thành công
Đã xảy ra lỗi














































