Khối lượng SZM
DAF XF 440 mega tractor unit

giá cố định chưa bao gồm thuế GTGT
8.900 €
Năm sản xuất
2016
Tình trạng
Đã qua sử dụng
Vị trí
Schiedam Hà Lan
Khối lượng SZM DAF XF 440 mega tractor unit
Khối lượng SZM DAF XF 440 mega tractor unit
Khối lượng SZM DAF XF 440 mega tractor unit
Khối lượng SZM DAF XF 440 mega tractor unit
Khối lượng SZM DAF XF 440 mega tractor unit
Khối lượng SZM DAF XF 440 mega tractor unit
Khối lượng SZM DAF XF 440 mega tractor unit
Khối lượng SZM DAF XF 440 mega tractor unit
Khối lượng SZM DAF XF 440 mega tractor unit
Khối lượng SZM DAF XF 440 mega tractor unit
more Images
DAF XF 440 mega tractor unit
DAF XF 440 mega tractor unit
DAF XF 440 mega tractor unit
DAF XF 440 mega tractor unit
DAF XF 440 mega tractor unit
DAF XF 440 mega tractor unit
DAF XF 440 mega tractor unit
DAF XF 440 mega tractor unit
DAF XF 440 mega tractor unit
DAF XF 440 mega tractor unit

Thông tin về máy móc

Tên máy:
Khối lượng SZM
Nhà sản xuất:
DAF
Mô hình:
XF 440 mega tractor unit
Năm sản xuất:
2016
Tình trạng:
đã qua sử dụng

Giá & Vị trí

giá cố định chưa bao gồm thuế GTGT
8.900 €
Vị trí:
Schiedam, Hà Lan Hà Lan
Gọi điện

Chi tiết kỹ thuật

Số km đã đi:
723.700 km
Công suất:
320 kW (435,08 mã lực)
Đăng ký lần đầu:
11/2016
Loại nhiên liệu:
diesel
Kích thước lốp xe:
375/45 R 22.5
Cấu hình trục:
4x2
Chiều dài cơ sở:
3.800 mm
Nhiên liệu:
diesel
Cabin lái:
cabin ngủ
Loại truyền động bánh răng:
tự động
Hạng mục khí thải:
Euro 6
Hệ thống treo:
không khí
Tổng chiều dài:
6.040 mm
Tổng chiều rộng:
2.550 mm
Thiết bị:
ABS, AdBlue, bộ sưởi đỗ xe, cánh lướt gió, khóa trung tâm, kiểm soát hành trình, tủ lạnh, điều chỉnh cửa sổ điện, điều hòa không khí

Chi tiết về đề nghị

ID tin đăng:
A22399902
Số tham chiếu:
26149
Cập nhật:
lần cuối vào ngày 23.07.2026

Mô tả

= Additional Options and Accessories =
Lhodpoznw R Tjfx Ad Ssi

- 4x2
- Aluminum fuel tank
- Digital tachograph
- Air suspension
- Radio/CD player
- Sleeper cab
- Bowl
- Sun visor

= Further Information =

General Information
Cab: Spacecab
License plate: 52-BHS-8

Technical Information
Number of cylinders: 6
Engine displacement: 10,837 cc

Axle Configuration
Suspension: Air suspension
Front axle: Tire size: 375/45 R 22.5; Steered; Tire tread depth left: 40%; Tire tread depth right: 40%
Rear axle: Tire size: 315/45 R 22.5; Dual tires; Tire tread depth left inner: 50%; Tire tread depth left outer: 50%; Tire tread depth right inner: 50%; Tire tread depth right outer: 50%; Reduction: single reduction

Weights
Unladen weight: 8,055 kg
Payload: 11,445 kg
GVW: 19,500 kg

Condition
Damage: none

Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.

Nhà cung cấp

Đã đăng ký từ: 2008

118 Quảng cáo trực tuyến

Gọi điện

Gửi yêu cầu

đấtus 
Đức
Áo
Thụy Sĩ
Hoa Kỳ
Vương quốc Anh
Pháp
Bỉ
Tây Ban Nha
Mexico
Ý
Hà Lan
Ba Lan
Liên bang Nga
Belarus (Cộng hòa Belarus)
Ukraina
Estonia
Thổ Nhĩ Kỳ
New Zealand
Ai-len
Cộng hòa Séc
Đan Mạch
Phần Lan
Thụy Điển
Na Uy
Luxembourg
Hy Lạp
Litva
Latvia
Iceland
Bồ Đào Nha
Braxin
Venezuela
Argentina
Hungary
Slovakia
Rumani
Moldova
Slovenia
Serbia
Montenegro
Albania
Croatia
Bulgaria
Bắc Macedonia
Bosnia và Hercegovina
Israel
Ai Cập
Ma-rốc
Ấn Độ
Indonesia
Hàn Quốc
Nhật Bản
Thái Lan
Malaysia
Việt Nam
Trung Quốc, Cộng hòa Nhân dân
Đài Loan
Iran
Bangladesh
Lưu ý: Yêu cầu của bạn sẽ được chuyển tới tất cả người bán trong danh mục máy móc. Nhờ vậy, bạn có thể nhận được rất nhiều lời đề nghị.
Không thể gửi yêu cầu. Vui lòng thử lại sau.

Điện thoại & Fax

+31 10 31... quảng cáo