Xe cẩuDAF
CF 75.310 6x2 open box with HMF 1420 crane
Xe cẩu
DAF
CF 75.310 6x2 open box with HMF 1420 crane
giá cố định chưa bao gồm thuế GTGT
24.900 €
Năm sản xuất
2009
Tình trạng
Đã qua sử dụng
Vị trí
Schiedam 

Giá & Vị trí
giá cố định chưa bao gồm thuế GTGT
24.900 €
- Vị trí:
- Schiedam, Hà Lan

Gọi điện
Chi tiết kỹ thuật
- Số km đã đi:
- 673.000 km
- Công suất:
- 228 kW (309,99 mã lực)
- Đăng ký lần đầu:
- 02/2009
- Loại nhiên liệu:
- diesel
- Kích thước lốp xe:
- 385/65 R 22.5
- Cấu hình trục:
- 6x2
- Chiều dài cơ sở:
- 6.450 mm
- Nhiên liệu:
- diesel
- Cabin lái:
- ca-bin ban ngày
- Loại truyền động bánh răng:
- cơ khí
- Hạng mục khí thải:
- Euro 5
- Hệ thống treo:
- thép-không khí
- Tổng chiều dài:
- 10.650 mm
- Tổng chiều rộng:
- 2.540 mm
- Thiết bị:
- ABS, AdBlue, cần cẩu, khóa trung tâm, kiểm soát hành trình, điều chỉnh cửa sổ điện, điều hòa không khí
Chi tiết về đề nghị
- ID tin đăng:
- A22134512
- Số tham chiếu:
- BV-TB-76
- Cập nhật:
- lần cuối vào ngày 16.06.2026
Mô tả
= Additional Options and Accessories =
- Aluminum fuel tank
- Digital tachograph
- Lift axle
- Air suspension
- PTO (Power Take-Off)
- Radio/CD player
- Reversing camera
- Sun visor
= Further Information =
Technical Information
Number of cylinders: 6
Engine displacement: 9,186 cc
Axle Configuration
Front axle: Tire size: 385/65 R 22.5; Steerable; Tire tread depth left: 50%; Tire tread depth right: 50%; Suspension: Leaf spring suspension
Rear axle 1: Tire size: 295/80 R 22.5; Dual tires; Tire tread depth left inner: 40%; Tire tread depth left outer: 40%; Tire tread depth right inner: 40%; Tire tread depth right outer: 40%; Reduction: single reduction; Suspension: Air suspension
Lsdpfx Ajzdt Duogvsrn
Rear axle 2: Tire size: 385/65 R 22.5; Tire tread depth left: 20%; Tire tread depth right: 20%; Suspension: Air suspension
Weights
Unladen weight: 12,300 kg
Payload: 15,700 kg
GVW (Gross Vehicle Weight): 28,000 kg
Functional
Crane: HMF 1420, behind the cab
Height of loading platform: 125 cm
Condition
Damage: none
Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.
- Aluminum fuel tank
- Digital tachograph
- Lift axle
- Air suspension
- PTO (Power Take-Off)
- Radio/CD player
- Reversing camera
- Sun visor
= Further Information =
Technical Information
Number of cylinders: 6
Engine displacement: 9,186 cc
Axle Configuration
Front axle: Tire size: 385/65 R 22.5; Steerable; Tire tread depth left: 50%; Tire tread depth right: 50%; Suspension: Leaf spring suspension
Rear axle 1: Tire size: 295/80 R 22.5; Dual tires; Tire tread depth left inner: 40%; Tire tread depth left outer: 40%; Tire tread depth right inner: 40%; Tire tread depth right outer: 40%; Reduction: single reduction; Suspension: Air suspension
Lsdpfx Ajzdt Duogvsrn
Rear axle 2: Tire size: 385/65 R 22.5; Tire tread depth left: 20%; Tire tread depth right: 20%; Suspension: Air suspension
Weights
Unladen weight: 12,300 kg
Payload: 15,700 kg
GVW (Gross Vehicle Weight): 28,000 kg
Functional
Crane: HMF 1420, behind the cab
Height of loading platform: 125 cm
Condition
Damage: none
Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.
Nhà cung cấp
Lưu ý: Đăng ký miễn phí hoặc đăng nhập, để truy cập tất cả thông tin.
Đã đăng ký từ: 2008
129 Quảng cáo trực tuyến
Gửi yêu cầu
Điện thoại & Fax
+31 10 31... quảng cáo
Quảng cáo của bạn đã được xóa thành công
Đã xảy ra lỗi






















