Xe van thùng kínVW
Transporter 2.0 TDI | L1H1 | Trendline | 150 pk |
Xe van thùng kín
VW
Transporter 2.0 TDI | L1H1 | Trendline | 150 pk |
VB chưa bao gồm thuế GTGT
8.950 €
Năm sản xuất
2017
Tình trạng
Đã qua sử dụng
Vị trí
Barendrecht 

Thông tin về máy móc
Giá & Vị trí
VB chưa bao gồm thuế GTGT
8.950 €
- Vị trí:
- Barendrecht, Hà Lan

Gọi điện
Chi tiết kỹ thuật
- Số km đã đi:
- 154.987 km
- Công suất:
- 110 kW (149,56 mã lực)
- Đăng ký lần đầu:
- 12/2017
- Loại nhiên liệu:
- diesel
- Cấu hình trục:
- 4x2
- Chiều dài cơ sở:
- 3.000 mm
- Nhiên liệu:
- diesel
- Màu sắc:
- trắng
- Cabin lái:
- ca-bin ban ngày
- Loại truyền động bánh răng:
- cơ khí
- Số lượng số truyền động:
- 6
- Hạng mục khí thải:
- Euro 6
- Số chỗ ngồi:
- 3
- Tổng chiều dài:
- 4.900 mm
- Tổng chiều rộng:
- 1.900 mm
- Tổng chiều cao:
- 1.970 mm
- Tải trọng trục cho phép (trục 1):
- 1.600 kg
- Tải trọng trục cho phép (trục 2):
- 1.550 kg
- Thiết bị:
- điều hòa không khí, khóa trung tâm, điều chỉnh cửa sổ điện, trợ lực lái, khớp nối rơ-moóc
Chi tiết về đề nghị
- ID tin đăng:
- A22735837
- Số tham chiếu:
- VWTrpWit
- Cập nhật:
- lần cuối vào ngày 11.09.2026
Mô tả
= Additional options and accessories =
- Rear work lights
- Front work lights
- Windshield
- Radio/CD player
- Immobilizer
= Additional information =
General information
Number of doors: 4
License plate: V-282-KN
Technical information
Number of cylinders: 4
Engine displacement: 1,968 cc
Maximum front axle load: 1,600 kg
Maximum rear axle load: 1,550 kg
Weights
Unladen weight: 1,852 kg
Payload: 948 kg
GVWR: 2,800 kg
Max. towing capacity: 2,500 kg (750 kg unbraked)
Fuel consumption
Average fuel consumption: 6 l/100km
Maintenance
APK (Technical Inspection): valid until 01/2027
= Company information =
You can find our complete range here: /
Fgsdpezz I T Sjfx Amfeg
Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.
- Rear work lights
- Front work lights
- Windshield
- Radio/CD player
- Immobilizer
= Additional information =
General information
Number of doors: 4
License plate: V-282-KN
Technical information
Number of cylinders: 4
Engine displacement: 1,968 cc
Maximum front axle load: 1,600 kg
Maximum rear axle load: 1,550 kg
Weights
Unladen weight: 1,852 kg
Payload: 948 kg
GVWR: 2,800 kg
Max. towing capacity: 2,500 kg (750 kg unbraked)
Fuel consumption
Average fuel consumption: 6 l/100km
Maintenance
APK (Technical Inspection): valid until 01/2027
= Company information =
You can find our complete range here: /
Fgsdpezz I T Sjfx Amfeg
Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.
Nhà cung cấp
Lưu ý: Đăng ký miễn phí hoặc đăng nhập, để truy cập tất cả thông tin.
Đã đăng ký từ: 2014
22 Quảng cáo trực tuyến
Gửi yêu cầu
Điện thoại & Fax
+31 180 2... quảng cáo
Quảng cáo của bạn đã được xóa thành công
Đã xảy ra lỗi






















































