VOLKSWAGEN ID.BUZZ CARGO wltp 424 km
VW ID.BUZZ CARGO wltp 424 kms

VB chưa bao gồm thuế GTGT
24.950 €
Tình trạng
Đã qua sử dụng
Vị trí
Vuren Hà Lan
VOLKSWAGEN ID.BUZZ CARGO wltp 424 km VW ID.BUZZ CARGO wltp 424 kms
VOLKSWAGEN ID.BUZZ CARGO wltp 424 km VW ID.BUZZ CARGO wltp 424 kms
VOLKSWAGEN ID.BUZZ CARGO wltp 424 km VW ID.BUZZ CARGO wltp 424 kms
VOLKSWAGEN ID.BUZZ CARGO wltp 424 km VW ID.BUZZ CARGO wltp 424 kms
VOLKSWAGEN ID.BUZZ CARGO wltp 424 km VW ID.BUZZ CARGO wltp 424 kms
VOLKSWAGEN ID.BUZZ CARGO wltp 424 km VW ID.BUZZ CARGO wltp 424 kms
VOLKSWAGEN ID.BUZZ CARGO wltp 424 km VW ID.BUZZ CARGO wltp 424 kms
VOLKSWAGEN ID.BUZZ CARGO wltp 424 km VW ID.BUZZ CARGO wltp 424 kms
VOLKSWAGEN ID.BUZZ CARGO wltp 424 km VW ID.BUZZ CARGO wltp 424 kms
VOLKSWAGEN ID.BUZZ CARGO wltp 424 km VW ID.BUZZ CARGO wltp 424 kms
VOLKSWAGEN ID.BUZZ CARGO wltp 424 km VW ID.BUZZ CARGO wltp 424 kms
VOLKSWAGEN ID.BUZZ CARGO wltp 424 km VW ID.BUZZ CARGO wltp 424 kms
VOLKSWAGEN ID.BUZZ CARGO wltp 424 km VW ID.BUZZ CARGO wltp 424 kms
VOLKSWAGEN ID.BUZZ CARGO wltp 424 km VW ID.BUZZ CARGO wltp 424 kms
VOLKSWAGEN ID.BUZZ CARGO wltp 424 km VW ID.BUZZ CARGO wltp 424 kms
VOLKSWAGEN ID.BUZZ CARGO wltp 424 km VW ID.BUZZ CARGO wltp 424 kms
VOLKSWAGEN ID.BUZZ CARGO wltp 424 km VW ID.BUZZ CARGO wltp 424 kms
more Images
YouTube video
VW ID.BUZZ CARGO wltp 424 kms
VW ID.BUZZ CARGO wltp 424 kms
VW ID.BUZZ CARGO wltp 424 kms
VW ID.BUZZ CARGO wltp 424 kms
VW ID.BUZZ CARGO wltp 424 kms
VW ID.BUZZ CARGO wltp 424 kms
VW ID.BUZZ CARGO wltp 424 kms
VW ID.BUZZ CARGO wltp 424 kms
VW ID.BUZZ CARGO wltp 424 kms
VW ID.BUZZ CARGO wltp 424 kms
VW ID.BUZZ CARGO wltp 424 kms
VW ID.BUZZ CARGO wltp 424 kms
VW ID.BUZZ CARGO wltp 424 kms
VW ID.BUZZ CARGO wltp 424 kms
VW ID.BUZZ CARGO wltp 424 kms
VW ID.BUZZ CARGO wltp 424 kms
VW ID.BUZZ CARGO wltp 424 kms

Dữ liệu cơ bản

Tên máy:
VOLKSWAGEN ID.BUZZ CARGO wltp 424 km
Nhà sản xuất:
VW
Mô hình:
ID.BUZZ CARGO wltp 424 kms
Tình trạng:
tốt (đã qua sử dụng)

Giá & Vị trí

VB chưa bao gồm thuế GTGT
24.950 €
Vị trí:
Vuren, The Netherlands Hà Lan
Gọi điện

Chi tiết kỹ thuật

Kích thước và trọng lượng

Tổng chiều dài:
5.030 mm
Tổng chiều rộng:
1.900 mm
Tổng chiều cao:
1.990 mm
Chiều dài không gian chứa hàng:
2.320 mm
Chiều rộng khoang hàng:
1.730 mm
Chiều cao khoang chứa hàng:
1.280 mm

Động cơ và hộp số

Loại nhiên liệu:
điện
Loại truyền động bánh răng:
tự động
Nhiên liệu:
điện

Trục và bánh xe

Cấu hình trục:
4x2
Kích thước lốp xe:
235/60R18
Chiều dài cơ sở:
2.990 mm

Thiết bị

Apple CarPlay Bộ sưởi đỗ xe Điều hòa không khí Kiểm soát hành trình Khóa trung tâm Khớp nối rơ-moóc Điều chỉnh cửa sổ điện Bluetooth Gương chiếu hậu điện

Tính năng an toàn

ABS Kiểm soát lực kéo

Thông tin chi tiết

Số km đã đi:
236.664 km
Đăng ký lần đầu:
05/2023
Màu sắc:
trắng
Số chỗ ngồi:
3
Cabin lái:
ca-bin ban ngày

Chi tiết về đề nghị

ID tin đăng:
A22696007
Số tham chiếu:
330161
Cập nhật:
lần cuối vào ngày 17.10.2026

Mô tả

= Additional Options and Accessories =

- Heated mirrors
- None
- LED lamp
- Manual
- Radio/cassette
- Fabric
- Partition

= Notes =

Configuration: 4x2, Payload: 748 kg, Tare weight: 2252 kg, Gross vehicle weight: 3000 kg, Unbraked towing capacity: 750 kg, Braked towing capacity, middle axle: 1000 kg, Tow hitch, Type of cab: Single cab, Cruise control, Air conditioning, Number of airbags: 2, Auxiliary heater, Parking assist: Front and rear, Electric windows, Electric mirrors, Partition, Radio/cassette, Carplay, Color: White, Heated mirrors, Type of lighting: LED lamp, Bluetooth, Fuel: electric, Type of transmission: Automatic, Power steering, ABS, ASR, Starter battery, Body type: Standard, Side paneling, Roof rack: None, Side doors: 1, Rear closure: Double door, Central locking, Seats: 3, Seat arrangement: 1+2, Seat cover: Fabric, Seat adjustment: Manual, ac automatic cruise control tow hitch carplay, Tire type: All-season tires

= Additional Information =

General Information
Number of doors: 1
License plate: VXG-63-X

Axle Configuration
Brakes: Disc brakes
Suspension: Coil spring suspension
Axle 1: Tire size: 235/60R18; Tire tread depth left: 4 mm; Tire tread depth right: 3 mm
Axle 2: Tire size: 255/55R18; Tire tread depth left: 4 mm; Tire tread depth right: 4 mm
Laedpfx Anszyycij Ish

Weights
Unladen weight: 2,252 kg
Payload: 748 kg
GVWR: 3,000 kg

Functional
Loading area height: 62 cm

Maintenance
APK (Technical inspection): Valid until 05.2027

Condition
Technical condition: good
Optical condition: good
Damage: none
Number of keys: 4

Financial Information
Leasing price: 401 € per month (delivery van, 72 months); Ask for more information and conditions

Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.

Nhà cung cấp

Đã đăng ký từ: 2004

493 Quảng cáo trực tuyến

Trustseal icon
Gọi điện

Gửi yêu cầu

đấtus 
Đức
Áo
Thụy Sĩ
Hoa Kỳ
Vương quốc Anh
Pháp
Bỉ
Tây Ban Nha
Mexico
Ý
Hà Lan
Ba Lan
Liên bang Nga
Belarus (Cộng hòa Belarus)
Ukraina
Estonia
Thổ Nhĩ Kỳ
New Zealand
Ai-len
Cộng hòa Séc
Đan Mạch
Phần Lan
Thụy Điển
Na Uy
Luxembourg
Hy Lạp
Litva
Latvia
Iceland
Bồ Đào Nha
Braxin
Venezuela
Argentina
Hungary
Slovakia
Rumani
Moldova
Slovenia
Serbia
Montenegro
Albania
Croatia
Bulgaria
Bắc Macedonia
Bosnia và Hercegovina
Israel
Ai Cập
Ma-rốc
Ấn Độ
Indonesia
Hàn Quốc
Nhật Bản
Thái Lan
Malaysia
Việt Nam
Trung Quốc, Cộng hòa Nhân dân
Đài Loan
Iran
Bangladesh
Lưu ý: Yêu cầu của bạn sẽ được chuyển tới tất cả người bán trong danh mục máy móc. Nhờ vậy, bạn có thể nhận được rất nhiều lời đề nghị.
Không thể gửi yêu cầu. Vui lòng thử lại sau.

Điện thoại & Fax

+31 183 2... quảng cáo
Những tin rao vặt này cũng có thể bạn quan tâm.
Quảng cáo nhỏ
Bơm chân không Marpa Vacuum compatible con Becker MVS-V140 compatible con KVT3.140
Bơm chân không Marpa Vacuum compatible con Becker MVS-V140 compatible con KVT3.140
Bơm chân không Marpa Vacuum compatible con Becker MVS-V140 compatible con KVT3.140
Bơm chân không Marpa Vacuum compatible con Becker MVS-V140 compatible con KVT3.140
Bơm chân không Marpa Vacuum compatible con Becker MVS-V140 compatible con KVT3.140
more images
Tây Ban Nha Terrassa
10.286 km
Bơm chân không
Marpa Vacuum compatible con BeckerMVS-V140 compatible con KVT3.140
Gọi điện
Quảng cáo nhỏ
Máy cắt laser Sheet Laser Cutting Machine VS-3015CE 6KW
Máy cắt laser Sheet Laser Cutting Machine VS-3015CE 6KW
Máy cắt laser Sheet Laser Cutting Machine VS-3015CE 6KW
Máy cắt laser Sheet Laser Cutting Machine VS-3015CE 6KW
more images
Đức Erwitte
9.466 km
Máy cắt laser
Sheet Laser Cutting MachineVS-3015CE 6KW
Gọi điện
Quảng cáo nhỏ
KOSME KSB 4RG (2016) KOSME Kosme - GyM- SMI
KOSME KSB 4RG (2016) KOSME Kosme - GyM- SMI
KOSME KSB 4RG (2016) KOSME Kosme - GyM- SMI
KOSME KSB 4RG (2016) KOSME Kosme - GyM- SMI
KOSME KSB 4RG (2016) KOSME Kosme - GyM- SMI
KOSME KSB 4RG (2016) KOSME Kosme - GyM- SMI
KOSME KSB 4RG (2016) KOSME Kosme - GyM- SMI
KOSME KSB 4RG (2016) KOSME Kosme - GyM- SMI
KOSME KSB 4RG (2016) KOSME Kosme - GyM- SMI
KOSME KSB 4RG (2016) KOSME Kosme - GyM- SMI
KOSME KSB 4RG (2016) KOSME Kosme - GyM- SMI
KOSME KSB 4RG (2016) KOSME Kosme - GyM- SMI
KOSME KSB 4RG (2016) KOSME Kosme - GyM- SMI
KOSME KSB 4RG (2016) KOSME Kosme - GyM- SMI
more images
Menslage
9.462 km
KOSME KSB 4RG (2016)
KOSMEKosme - GyM- SMI
Người bán đã được xác minh
Gọi điện
Quảng cáo nhỏ
Máy bơm chân không 16 m/h 2 sân khấu Leybold Trivac D 16 B
Máy bơm chân không 16 m/h 2 sân khấu Leybold Trivac D 16 B
Máy bơm chân không 16 m/h 2 sân khấu Leybold Trivac D 16 B
more images
Borken
9.559 km
Máy bơm chân không 16 m/h 2 sân khấu
LeyboldTrivac D 16 B
Gọi điện
Quảng cáo nhỏ
Máy nén khí trục vít Atlas Copco GA 37 VSD s FF
more images
Ba Lan Wilków
8.848 km
Máy nén khí trục vít
Atlas CopcoGA 37 VSD s FF
Gọi điện
Quảng cáo nhỏ
Máy nén khí trục vít không dầu Atlas Copco Compressor & Air Dryer SF2+FF
Máy nén khí trục vít không dầu Atlas Copco Compressor & Air Dryer SF2+FF
Máy nén khí trục vít không dầu Atlas Copco Compressor & Air Dryer SF2+FF
Máy nén khí trục vít không dầu Atlas Copco Compressor & Air Dryer SF2+FF
Máy nén khí trục vít không dầu Atlas Copco Compressor & Air Dryer SF2+FF
Máy nén khí trục vít không dầu Atlas Copco Compressor & Air Dryer SF2+FF
Máy nén khí trục vít không dầu Atlas Copco Compressor & Air Dryer SF2+FF
more images
Ai-len Ai-len
10.449 km
Máy nén khí trục vít không dầu
Atlas Copco Compressor & Air DryerSF2+FF
Gọi điện
Quảng cáo nhỏ
Bơm chân không Leybold Sogevac SV1200 Leybold Soegvac SV1200
more images
Đức Gelnhausen
9.457 km
Bơm chân không Leybold Sogevac SV1200
LeyboldSoegvac SV1200
Gọi điện
Quảng cáo nhỏ
Máy nén khí trục vít Schneider Druckluft AM 11 - 10 B1
Máy nén khí trục vít Schneider Druckluft AM 11 - 10 B1
Máy nén khí trục vít Schneider Druckluft AM 11 - 10 B1
Máy nén khí trục vít Schneider Druckluft AM 11 - 10 B1
Máy nén khí trục vít Schneider Druckluft AM 11 - 10 B1
Máy nén khí trục vít Schneider Druckluft AM 11 - 10 B1
Máy nén khí trục vít Schneider Druckluft AM 11 - 10 B1
Máy nén khí trục vít Schneider Druckluft AM 11 - 10 B1
Máy nén khí trục vít Schneider Druckluft AM 11 - 10 B1
more images
Đức Bitburg
9.643 km
Máy nén khí trục vít
Schneider DruckluftAM 11 - 10 B1
Người bán đã được xác minh
Gọi điện
Quảng cáo nhỏ
Máy cắt ngọn lửa ECKERT Plasmaschneidanlage JANTAR
Máy cắt ngọn lửa ECKERT Plasmaschneidanlage JANTAR
Máy cắt ngọn lửa ECKERT Plasmaschneidanlage JANTAR
Máy cắt ngọn lửa ECKERT Plasmaschneidanlage JANTAR
Máy cắt ngọn lửa ECKERT Plasmaschneidanlage JANTAR
Máy cắt ngọn lửa ECKERT Plasmaschneidanlage JANTAR
Máy cắt ngọn lửa ECKERT Plasmaschneidanlage JANTAR
more images
Đức Niederlangen
9.495 km
Máy cắt ngọn lửa
ECKERTPlasmaschneidanlage JANTAR
Người bán đã được xác minh
Gọi điện
Quảng cáo nhỏ
Máy nén khí trục vít Atlas Copco ZR250 + MD600 dryer 250Kw 46m3/min
Máy nén khí trục vít Atlas Copco ZR250 + MD600 dryer 250Kw 46m3/min
Máy nén khí trục vít Atlas Copco ZR250 + MD600 dryer 250Kw 46m3/min
Máy nén khí trục vít Atlas Copco ZR250 + MD600 dryer 250Kw 46m3/min
Máy nén khí trục vít Atlas Copco ZR250 + MD600 dryer 250Kw 46m3/min
Máy nén khí trục vít Atlas Copco ZR250 + MD600 dryer 250Kw 46m3/min
Máy nén khí trục vít Atlas Copco ZR250 + MD600 dryer 250Kw 46m3/min
Máy nén khí trục vít Atlas Copco ZR250 + MD600 dryer 250Kw 46m3/min
Máy nén khí trục vít Atlas Copco ZR250 + MD600 dryer 250Kw 46m3/min
Máy nén khí trục vít Atlas Copco ZR250 + MD600 dryer 250Kw 46m3/min
Máy nén khí trục vít Atlas Copco ZR250 + MD600 dryer 250Kw 46m3/min
Máy nén khí trục vít Atlas Copco ZR250 + MD600 dryer 250Kw 46m3/min
Máy nén khí trục vít Atlas Copco ZR250 + MD600 dryer 250Kw 46m3/min
Máy nén khí trục vít Atlas Copco ZR250 + MD600 dryer 250Kw 46m3/min
Máy nén khí trục vít Atlas Copco ZR250 + MD600 dryer 250Kw 46m3/min
more images
Hungary Tata
8.866 km
Máy nén khí trục vít
Atlas Copco ZR250 + MD600 dryer250Kw 46m3/min
Gọi điện