Volvo FH 460 EEV - 6X2 - số tay - điều hòa khi dừng - ống xả thẳngVolvo
FH 460 EEV - 6X2 - manual - stand clima - strai...
Volvo FH 460 EEV - 6X2 - số tay - điều hòa khi dừng - ống xả thẳng
Volvo
FH 460 EEV - 6X2 - manual - stand clima - strai...
VB chưa bao gồm thuế GTGT
17.900 €
Tình trạng
Đã qua sử dụng
Vị trí
Ravenstein 

Dữ liệu cơ bản
- Nhà sản xuất:
- Volvo
- Tình trạng:
- tốt (đã qua sử dụng)
Giá & Vị trí
VB chưa bao gồm thuế GTGT
17.900 €
- Vị trí:
- Ravenstein, Hà Lan

Gọi điện
Chi tiết kỹ thuật
Động cơ và hộp số
Loại nhiên liệu:
diesel
Loại truyền động bánh răng:
cơ khí
Nhiên liệu:
diesel
Số lượng số truyền động:
12
AdBlue
Trục và bánh xe
Cấu hình trục:
6x2
Kích thước lốp xe:
385/65R22.5
Thiết bị
Cánh lướt gió
Điều chỉnh cửa sổ điện
Tài liệu và chứng nhận
Hạng mục khí thải:
Euro 5
Thông tin chi tiết
Số km đã đi:
684.130 km
Công suất:
338 kW (459,55 mã lực)
Đăng ký lần đầu:
01/2011
Màu sắc:
xanh lam
Cabin lái:
cabin ngủ
Chi tiết về đề nghị
- ID tin đăng:
- A22449532
- Số tham chiếu:
- H290738
- Cập nhật:
- lần cuối vào ngày 20.10.2026
Mô tả
= Additional options and accessories =
- Roof spoiler
- Closed cab
- Cab
= Notes =
YV2RT40A2TB557523
Volvo FH 460 EEV
6x2
Manual
Euro 5
Auxiliary heater
680,000 km
01-18-2011
MANUAL
Straight exhaust pipes
= Further information =
Year of manufacture: 2011
Front axle: Tire size: 385/65R22.5; Steerable; Tire tread depth left: 40%; Tire tread depth right: 40%
Rear axle 1: Tire size: 385/55R22.5; Lift axle; Tire tread depth left: 40%; Tire tread depth right: 40%
Rear axle 2: Tire size: 315/80R22.5; Dual tires; Tire tread depth left inner: 30%; Tire tread depth left outer: 30%; Tire tread depth right inner: 30%; Tire tread depth right outer: 30%
Number of cylinders: 6
Technical condition: good
Optical condition: good
Hodpfx Abszqdn Rskow
Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.
- Roof spoiler
- Closed cab
- Cab
= Notes =
YV2RT40A2TB557523
Volvo FH 460 EEV
6x2
Manual
Euro 5
Auxiliary heater
680,000 km
01-18-2011
MANUAL
Straight exhaust pipes
= Further information =
Year of manufacture: 2011
Front axle: Tire size: 385/65R22.5; Steerable; Tire tread depth left: 40%; Tire tread depth right: 40%
Rear axle 1: Tire size: 385/55R22.5; Lift axle; Tire tread depth left: 40%; Tire tread depth right: 40%
Rear axle 2: Tire size: 315/80R22.5; Dual tires; Tire tread depth left inner: 30%; Tire tread depth left outer: 30%; Tire tread depth right inner: 30%; Tire tread depth right outer: 30%
Number of cylinders: 6
Technical condition: good
Optical condition: good
Hodpfx Abszqdn Rskow
Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.
Nhà cung cấp
Lưu ý: Đăng ký miễn phí hoặc đăng nhập, để truy cập tất cả thông tin.
Đã đăng ký từ: 2015
110 Quảng cáo trực tuyến
Gửi yêu cầu
Điện thoại & Fax
+31 486 2... quảng cáo
Quảng cáo của bạn đã được xóa thành công
Đã xảy ra lỗi










































































