Xe ga mui caoVolkswagen
Caddy 2.0 TDI L1H1 BMT AIRCO
Xe ga mui cao
Volkswagen
Caddy 2.0 TDI L1H1 BMT AIRCO
giá cố định chưa bao gồm thuế GTGT
10.950 €
Năm sản xuất
2018
Tình trạng
Đã qua sử dụng
Vị trí
VELDDRIEL 

Hình ảnh cho thấy
Hiển thị bản đồ
Thông tin về máy móc
- Tên máy:
- Xe ga mui cao
- Nhà sản xuất:
- Volkswagen
- Mô hình:
- Caddy 2.0 TDI L1H1 BMT AIRCO
- Năm sản xuất:
- 2018
- Tình trạng:
- đã qua sử dụng
Giá & Vị trí
giá cố định chưa bao gồm thuế GTGT
10.950 €
- Vị trí:
- VELDDRIEL, Hà Lan

Gọi điện
Chi tiết kỹ thuật
- Số km đã đi:
- 61.638 km
- Công suất:
- 55 kW (74,78 mã lực)
- Đăng ký lần đầu:
- 02/2018
- Loại nhiên liệu:
- diesel
- Cấu hình trục:
- 4x2
- Chiều dài cơ sở:
- 2.680 mm
- Nhiên liệu:
- diesel
- Phát thải CO₂:
- 124 g/km
- Màu sắc:
- trắng
- Loại truyền động bánh răng:
- cơ khí
- Số lượng số truyền động:
- 5
- Hạng mục khí thải:
- Euro 6
- Thiết bị:
- ABS, chương trình cân bằng điện tử (ESP), cửa trượt, hệ thống start-stop, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, khóa trung tâm, kiểm soát lực kéo, máy tính trên xe, trợ lực lái, túi khí, điều hòa không khí
Chi tiết về đề nghị
- ID tin đăng:
- A21509667
- Số tham chiếu:
- V-009-LS
- Cập nhật:
- lần cuối vào ngày 14.03.2026
Mô tả
= Additional Options and Equipment =
- Passenger airbag
- Differential lock
- Driver airbag
- Remote central locking
- Rear doors
- Front head airbags
- Emergency braking assistant
- Front side airbags
- Right-hand sliding door
- Immobilizer
- Post-collision prevention system
= Further Information =
General Information
Number of doors: 4
Technical Information
Number of cylinders: 4
Engine displacement: 1,968 cc
Maximum speed: 152 km/h
Weights
Unladen weight: 1,373 kg
Payload: 754 kg
Gross vehicle weight: 2,127 kg
Gtjdpjyuqvdsfx Afxew
Interior
Interior: black
Consumption
Average fuel consumption: 4.7 l/100km
Urban fuel consumption: 5.6 l/100km
Extra-urban fuel consumption: 4.2 l/100km
Maintenance
APK (Technical Inspection): valid until 03/2027
Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.
- Passenger airbag
- Differential lock
- Driver airbag
- Remote central locking
- Rear doors
- Front head airbags
- Emergency braking assistant
- Front side airbags
- Right-hand sliding door
- Immobilizer
- Post-collision prevention system
= Further Information =
General Information
Number of doors: 4
Technical Information
Number of cylinders: 4
Engine displacement: 1,968 cc
Maximum speed: 152 km/h
Weights
Unladen weight: 1,373 kg
Payload: 754 kg
Gross vehicle weight: 2,127 kg
Gtjdpjyuqvdsfx Afxew
Interior
Interior: black
Consumption
Average fuel consumption: 4.7 l/100km
Urban fuel consumption: 5.6 l/100km
Extra-urban fuel consumption: 4.2 l/100km
Maintenance
APK (Technical Inspection): valid until 03/2027
Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.
Nhà cung cấp
Lưu ý: Đăng ký miễn phí hoặc đăng nhập, để truy cập tất cả thông tin.
Lần cuối trực tuyến: Hôm nay
Đã đăng ký từ: 2018
22 Quảng cáo trực tuyến
Gửi yêu cầu
Điện thoại & Fax
+31 418 2... quảng cáo
Quảng cáo của bạn đã được xóa thành công
Đã xảy ra lỗi






























