SZM tiêu chuẩn
Scania R410 SCANIA R410 6X2. 2018. STAND-AIRCO. NL-TRUCK

Năm sản xuất
2018
Tình trạng
Đã qua sử dụng
Vị trí
Meerkerk Hà Lan
SZM tiêu chuẩn Scania R410 SCANIA R410 6X2. 2018. STAND-AIRCO. NL-TRUCK
SZM tiêu chuẩn Scania R410 SCANIA R410 6X2. 2018. STAND-AIRCO. NL-TRUCK
SZM tiêu chuẩn Scania R410 SCANIA R410 6X2. 2018. STAND-AIRCO. NL-TRUCK
SZM tiêu chuẩn Scania R410 SCANIA R410 6X2. 2018. STAND-AIRCO. NL-TRUCK
SZM tiêu chuẩn Scania R410 SCANIA R410 6X2. 2018. STAND-AIRCO. NL-TRUCK
SZM tiêu chuẩn Scania R410 SCANIA R410 6X2. 2018. STAND-AIRCO. NL-TRUCK
SZM tiêu chuẩn Scania R410 SCANIA R410 6X2. 2018. STAND-AIRCO. NL-TRUCK
SZM tiêu chuẩn Scania R410 SCANIA R410 6X2. 2018. STAND-AIRCO. NL-TRUCK
SZM tiêu chuẩn Scania R410 SCANIA R410 6X2. 2018. STAND-AIRCO. NL-TRUCK
SZM tiêu chuẩn Scania R410 SCANIA R410 6X2. 2018. STAND-AIRCO. NL-TRUCK
SZM tiêu chuẩn Scania R410 SCANIA R410 6X2. 2018. STAND-AIRCO. NL-TRUCK
SZM tiêu chuẩn Scania R410 SCANIA R410 6X2. 2018. STAND-AIRCO. NL-TRUCK
SZM tiêu chuẩn Scania R410 SCANIA R410 6X2. 2018. STAND-AIRCO. NL-TRUCK
SZM tiêu chuẩn Scania R410 SCANIA R410 6X2. 2018. STAND-AIRCO. NL-TRUCK
SZM tiêu chuẩn Scania R410 SCANIA R410 6X2. 2018. STAND-AIRCO. NL-TRUCK
more Images
Scania R410 SCANIA R410 6X2. 2018. STAND-AIRCO. NL-TRUCK
Scania R410 SCANIA R410 6X2. 2018. STAND-AIRCO. NL-TRUCK
Scania R410 SCANIA R410 6X2. 2018. STAND-AIRCO. NL-TRUCK
Scania R410 SCANIA R410 6X2. 2018. STAND-AIRCO. NL-TRUCK
Scania R410 SCANIA R410 6X2. 2018. STAND-AIRCO. NL-TRUCK
Scania R410 SCANIA R410 6X2. 2018. STAND-AIRCO. NL-TRUCK
Scania R410 SCANIA R410 6X2. 2018. STAND-AIRCO. NL-TRUCK
Scania R410 SCANIA R410 6X2. 2018. STAND-AIRCO. NL-TRUCK
Scania R410 SCANIA R410 6X2. 2018. STAND-AIRCO. NL-TRUCK
Scania R410 SCANIA R410 6X2. 2018. STAND-AIRCO. NL-TRUCK
Scania R410 SCANIA R410 6X2. 2018. STAND-AIRCO. NL-TRUCK
Scania R410 SCANIA R410 6X2. 2018. STAND-AIRCO. NL-TRUCK
Scania R410 SCANIA R410 6X2. 2018. STAND-AIRCO. NL-TRUCK
Scania R410 SCANIA R410 6X2. 2018. STAND-AIRCO. NL-TRUCK
Scania R410 SCANIA R410 6X2. 2018. STAND-AIRCO. NL-TRUCK

Thông tin về máy móc

Tên máy:
SZM tiêu chuẩn
Nhà sản xuất:
Scania
Mô hình:
R410 SCANIA R410 6X2. 2018. STAND-AIRCO. NL-TRUCK
Năm sản xuất:
2018
Tình trạng:
tốt (đã qua sử dụng)

Giá & Vị trí

Vị trí:
Meerkerk, Hà Lan Hà Lan
Gọi điện

Chi tiết kỹ thuật

Số km đã đi:
756.813 km
Công suất:
302 kW (410,61 mã lực)
Đăng ký lần đầu:
08/2018
Loại nhiên liệu:
diesel
Kích thước lốp xe:
385/55R22.5
Cấu hình trục:
6x2
Chiều dài cơ sở:
4.100 mm
Nhiên liệu:
diesel
Dung tích bình nhiên liệu:
540 l
Cabin lái:
cabin ngủ
Loại truyền động bánh răng:
tự động
Hạng mục khí thải:
Euro 6
Hệ thống treo:
không khí
Tổng chiều dài:
6.510 mm
Tổng chiều rộng:
2.550 mm
Tải trọng trục cho phép (trục 1):
7.500 kg
Tải trọng trục cho phép (trục 2):
7.500 kg
Tải trọng cầu cho phép (cầu 3):
11.500 kg
Thiết bị:
ABS, bộ sưởi đỗ xe, gương chiếu hậu điện, khóa trung tâm, kiểm soát hành trình, kiểm soát lực kéo, máy tính trên xe, tủ lạnh, điều chỉnh cửa sổ điện, điều hòa không khí, điều hòa đỗ xe, đèn sương mù

Chi tiết về đề nghị

ID tin đăng:
A22446852
Số tham chiếu:
95-BLD-5
Cập nhật:
lần cuối vào ngày 29.07.2026

Mô tả

= Additional Options and Accessories =

- Adaptive Cruise Control
- Aluminum Fuel Tank
- Co-driver seat
- Car kit
- Sunroof
- Digital Tachograph
- High beam headlights
- Lift axle
- Air conditioning
- Alloy wheels
- Air suspension
- Air-suspended seats
- Radio/CD player
- Reversing camera
- Sleeper cab
- Sun visor
- Lane keeping assist
- Auxiliary heater

= Further Information =

Technical Information
Number of cylinders: 6
Engine displacement: 12,742 cc

Axle Configuration
Suspension: Air suspension
Front axle: Tire size: 385/55R22.5; Max. axle load: 7500 kg; Tire tread depth left: 20%; Tire tread depth right: 30%
Rear axle 1: Tire size: 315/60R22.5; Lift axle; Max. axle load: 7500 kg; Steerable; Tire tread depth left: 60%; Tire tread depth right: 15%
Hodpfx Afjzqa Efe Der
Rear axle 2: Tire size: 315/60R22.5; Dual tires; Max. axle load: 11500 kg; Tire tread depth left inside: 30%; Tire tread depth left outside: 30%; Tire tread depth right inside: 30%; Tire tread depth right outside: 30%

Weights
Unladen weight: 8,717 kg
Payload: 17,783 kg
GVWR: 26,500 kg

Functional
Cargo space volume: 540 l

Interior
Number of seats: 2

Maintenance, History, and Condition
APK (Technical Inspection): valid until 09.2026
Technical condition: good
Optical condition: good

Financial Information
Price: On request

Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.

Nhà cung cấp

Đã đăng ký từ: 2013

59 Quảng cáo trực tuyến

Gọi điện

Gửi yêu cầu

đấtus 
Đức
Áo
Thụy Sĩ
Hoa Kỳ
Vương quốc Anh
Pháp
Bỉ
Tây Ban Nha
Mexico
Ý
Hà Lan
Ba Lan
Liên bang Nga
Belarus (Cộng hòa Belarus)
Ukraina
Estonia
Thổ Nhĩ Kỳ
New Zealand
Ai-len
Cộng hòa Séc
Đan Mạch
Phần Lan
Thụy Điển
Na Uy
Luxembourg
Hy Lạp
Litva
Latvia
Iceland
Bồ Đào Nha
Braxin
Venezuela
Argentina
Hungary
Slovakia
Rumani
Moldova
Slovenia
Serbia
Montenegro
Albania
Croatia
Bulgaria
Bắc Macedonia
Bosnia và Hercegovina
Israel
Ai Cập
Ma-rốc
Ấn Độ
Indonesia
Hàn Quốc
Nhật Bản
Thái Lan
Malaysia
Việt Nam
Trung Quốc, Cộng hòa Nhân dân
Đài Loan
Iran
Bangladesh
Lưu ý: Yêu cầu của bạn sẽ được chuyển tới tất cả người bán trong danh mục máy móc. Nhờ vậy, bạn có thể nhận được rất nhiều lời đề nghị.
Không thể gửi yêu cầu. Vui lòng thử lại sau.

Điện thoại & Fax

+31 183 2... quảng cáo