SZM tiêu chuẩnScania
R 450 6x2 Topline Tractor unit
SZM tiêu chuẩn
Scania
R 450 6x2 Topline Tractor unit
giá cố định chưa bao gồm thuế GTGT
24.900 €
Năm sản xuất
2016
Tình trạng
Đã qua sử dụng
Vị trí
Schiedam 

Hình ảnh cho thấy
Hiển thị bản đồ
Thông tin về máy móc
- Tên máy:
- SZM tiêu chuẩn
- Nhà sản xuất:
- Scania
- Mô hình:
- R 450 6x2 Topline Tractor unit
- Năm sản xuất:
- 2016
- Tình trạng:
- đã qua sử dụng
Giá & Vị trí
giá cố định chưa bao gồm thuế GTGT
24.900 €
- Vị trí:
- Schiedam, Hà Lan

Gọi điện
Chi tiết kỹ thuật
- Số km đã đi:
- 1.112.800 km
- Công suất:
- 331 kW (450,03 mã lực)
- Đăng ký lần đầu:
- 06/2016
- Loại nhiên liệu:
- diesel
- Kích thước lốp xe:
- 385/65 R 22.5
- Cấu hình trục:
- 6x4
- Chiều dài cơ sở:
- 4.050 mm
- Nhiên liệu:
- diesel
- Cabin lái:
- cabin ngủ
- Loại truyền động bánh răng:
- tự động
- Hạng mục khí thải:
- Euro 6
- Hệ thống treo:
- thép-không khí
- Tổng chiều dài:
- 6.470 mm
- Tổng chiều rộng:
- 2.550 mm
- Thiết bị:
- ABS, AdBlue, bình nhiên liệu phụ, bộ sưởi đỗ xe, cánh lướt gió, khóa trung tâm, kiểm soát hành trình, tủ lạnh, điều chỉnh cửa sổ điện, điều hòa không khí
Chi tiết về đề nghị
- ID tin đăng:
- A21130527
- Số tham chiếu:
- 25741
- Cập nhật:
- lần cuối vào ngày 03.02.2026
Mô tả
= Additional Options and Accessories =
- Aluminium fuel tank
- Roof spoiler
- Digital tachograph
- Lifting axle
- Air suspension
- Radio/CD player
- Sleeper cab
- Sun visor
Bodpfx Ahoyf Nk Uj Iowh
= Further Information =
General Information
Cab: TOPLINE
Registration number: 78-BHH-8
Technical Information
Number of cylinders: 6
Engine displacement: 12,742 cc
Axle Configuration
Front axle: Tyre size: 385/65 R 22.5; Steering; Left tyre tread: 30%; Right tyre tread: 30%; Suspension: leaf spring
Rear axle 1: Tyre size: 385/55 R 22.5; Steering; Left tyre tread: 40%; Right tyre tread: 40%; Suspension: air
Rear axle 2: Tyre size: 315/70 R 22.5; Twin tyres; Left inner tyre tread: 40%; Left outer tyre tread: 40%; Right inner tyre tread: 40%; Right outer tyre tread: 40%; Reduction: single reduction; Suspension: air
Weights
Unladen weight: 9,166 kg
Payload: 16,934 kg
Gross vehicle weight: 26,100 kg
Condition
Damage: none
Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.
- Aluminium fuel tank
- Roof spoiler
- Digital tachograph
- Lifting axle
- Air suspension
- Radio/CD player
- Sleeper cab
- Sun visor
Bodpfx Ahoyf Nk Uj Iowh
= Further Information =
General Information
Cab: TOPLINE
Registration number: 78-BHH-8
Technical Information
Number of cylinders: 6
Engine displacement: 12,742 cc
Axle Configuration
Front axle: Tyre size: 385/65 R 22.5; Steering; Left tyre tread: 30%; Right tyre tread: 30%; Suspension: leaf spring
Rear axle 1: Tyre size: 385/55 R 22.5; Steering; Left tyre tread: 40%; Right tyre tread: 40%; Suspension: air
Rear axle 2: Tyre size: 315/70 R 22.5; Twin tyres; Left inner tyre tread: 40%; Left outer tyre tread: 40%; Right inner tyre tread: 40%; Right outer tyre tread: 40%; Reduction: single reduction; Suspension: air
Weights
Unladen weight: 9,166 kg
Payload: 16,934 kg
Gross vehicle weight: 26,100 kg
Condition
Damage: none
Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.
Nhà cung cấp
Lưu ý: Đăng ký miễn phí hoặc đăng nhập, để truy cập tất cả thông tin.
Đã đăng ký từ: 2008
Gửi yêu cầu
Điện thoại & Fax
+31 10 31... quảng cáo
Quảng cáo của bạn đã được xóa thành công
Đã xảy ra lỗi


















