Xe ga mui cao
OPEL VIVARO 1.5 L2 NAP Navi Trekhaak

VB chưa bao gồm thuế GTGT
15.750 €
Năm sản xuất
2020
Tình trạng
Đã qua sử dụng
Vị trí
Vuren Hà Lan
Xe ga mui cao OPEL VIVARO 1.5 L2 NAP Navi Trekhaak
Xe ga mui cao OPEL VIVARO 1.5 L2 NAP Navi Trekhaak
Xe ga mui cao OPEL VIVARO 1.5 L2 NAP Navi Trekhaak
Xe ga mui cao OPEL VIVARO 1.5 L2 NAP Navi Trekhaak
Xe ga mui cao OPEL VIVARO 1.5 L2 NAP Navi Trekhaak
Xe ga mui cao OPEL VIVARO 1.5 L2 NAP Navi Trekhaak
Xe ga mui cao OPEL VIVARO 1.5 L2 NAP Navi Trekhaak
Xe ga mui cao OPEL VIVARO 1.5 L2 NAP Navi Trekhaak
Xe ga mui cao OPEL VIVARO 1.5 L2 NAP Navi Trekhaak
Xe ga mui cao OPEL VIVARO 1.5 L2 NAP Navi Trekhaak
Xe ga mui cao OPEL VIVARO 1.5 L2 NAP Navi Trekhaak
Xe ga mui cao OPEL VIVARO 1.5 L2 NAP Navi Trekhaak
Xe ga mui cao OPEL VIVARO 1.5 L2 NAP Navi Trekhaak
Xe ga mui cao OPEL VIVARO 1.5 L2 NAP Navi Trekhaak
Xe ga mui cao OPEL VIVARO 1.5 L2 NAP Navi Trekhaak
Xe ga mui cao OPEL VIVARO 1.5 L2 NAP Navi Trekhaak
more Images
YouTube video
OPEL VIVARO 1.5 L2 NAP Navi Trekhaak
OPEL VIVARO 1.5 L2 NAP Navi Trekhaak
OPEL VIVARO 1.5 L2 NAP Navi Trekhaak
OPEL VIVARO 1.5 L2 NAP Navi Trekhaak
OPEL VIVARO 1.5 L2 NAP Navi Trekhaak
OPEL VIVARO 1.5 L2 NAP Navi Trekhaak
OPEL VIVARO 1.5 L2 NAP Navi Trekhaak
OPEL VIVARO 1.5 L2 NAP Navi Trekhaak
OPEL VIVARO 1.5 L2 NAP Navi Trekhaak
OPEL VIVARO 1.5 L2 NAP Navi Trekhaak
OPEL VIVARO 1.5 L2 NAP Navi Trekhaak
OPEL VIVARO 1.5 L2 NAP Navi Trekhaak
OPEL VIVARO 1.5 L2 NAP Navi Trekhaak
OPEL VIVARO 1.5 L2 NAP Navi Trekhaak
OPEL VIVARO 1.5 L2 NAP Navi Trekhaak
OPEL VIVARO 1.5 L2 NAP Navi Trekhaak

Thông tin về máy móc

Tên máy:
Xe ga mui cao
Nhà sản xuất:
OPEL
Mô hình:
VIVARO 1.5 L2 NAP Navi Trekhaak
Năm sản xuất:
2020
Tình trạng:
tốt (đã qua sử dụng)

Giá & Vị trí

VB chưa bao gồm thuế GTGT
15.750 €
Vị trí:
Vuren, The Netherlands Hà Lan
Gọi điện

Chi tiết kỹ thuật

Số km đã đi:
54.158 km
Công suất:
75 kW (101,97 mã lực)
Đăng ký lần đầu:
06/2020
Loại nhiên liệu:
diesel
Kích thước lốp xe:
215/65R16
Cấu hình trục:
4x2
Chiều dài cơ sở:
3.280 mm
Nhiên liệu:
diesel
Màu sắc:
trắng
Cabin lái:
ca-bin ban ngày
Loại truyền động bánh răng:
cơ khí
Số lượng số truyền động:
6
Hạng mục khí thải:
Euro 6
Số chỗ ngồi:
3
Tổng chiều dài:
5.050 mm
Tổng chiều rộng:
1.850 mm
Tổng chiều cao:
1.950 mm
Chiều dài không gian chứa hàng:
2.210 mm
Chiều rộng khoang hàng:
1.590 mm
Chiều cao khoang chứa hàng:
1.310 mm
Thiết bị:
ABS, Apple CarPlay, Bluetooth, điều hòa không khí, khóa trung tâm, kiểm soát hành trình, điều chỉnh cửa sổ điện, hệ thống định vị, gương chiếu hậu điện, kiểm soát lực kéo, khớp nối rơ-moóc

Chi tiết về đề nghị

ID tin đăng:
A22467972
Số tham chiếu:
329449
Cập nhật:
lần cuối vào ngày 08.09.2026

Mô tả

= Additional Options and Accessories =

- Heated mirrors
- Halogen lamp
- Leather / Fabric
- Manual
- Radio/Cassette
- Rearview camera
- Standard
- Blind spot sensor
- Partition

= Notes =

Configuration: 4x2, Payload: 1000 kg, Unladen weight: 1635 kg, Gross vehicle weight: 2635 kg, Trailer load, unbraked: 750 kg, Trailer load, center axle, braked: 1400 kg, Tow hitch, Cabin type: Single cab, Cruise control, Air conditioning, Number of airbags: 2, Parking assistance: Front and rear, Electric windows, Electric mirrors, Partition, Radio/Cassette, Carplay, GPS navigation, Color: White, Maintenance manual, Heated mirrors, Rearview camera, Lighting type: Halogen lamp, Bluetooth, Blind spot sensor, Engine power: 75 kW (101 hp), Fuel: Diesel, Euro: 6, Drive technology: Timing belt, Transmission type: Manual, Gears: 6, Power steering, ABS, ASR, Starter battery, Side walls lined, Roof rack: Standard, Side doors: 1, Rear closure: Double door, Central locking, Seats: 3, Seat arrangement: 1+2, Seat upholstery: Leather / Fabric, Seat adjustment: Manual, L2 NAP Euro6 3-seater Camera Navi Equipment Towing hook Maintenance history 1st owner!, Spare wheel, Tire type: All-season tires

= Further Information =
Isdpfxjzqzpfe Anfebb

General Information
Number of doors: 1
License plate: VGG-54-N

Axle Configuration
Tire size: 215/65R16
Brakes: Disc brakes
Suspension: Coil spring suspension
Axle 1: Tire tread depth left: 5 mm; Tire tread depth right: 5 mm
Axle 2: Tire tread depth left: 6 mm; Tire tread depth right: 5 mm

Weights
Unladen weight: 1,635 kg
Payload: 1,000 kg
GVW: 2,635 kg

Functional
Loading area height: 59 cm

Condition
Technical condition: good
Optical condition: good
Damage: none
Number of keys: 2

Financial Information
Leasing price: €257 per month (delivery van, 72 months); Please inquire for further information and conditions.

Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.

Nhà cung cấp

Đã đăng ký từ: 2004

517 Quảng cáo trực tuyến

Trustseal icon
Gọi điện

Gửi yêu cầu

đấtus 
Đức
Áo
Thụy Sĩ
Hoa Kỳ
Vương quốc Anh
Pháp
Bỉ
Tây Ban Nha
Mexico
Ý
Hà Lan
Ba Lan
Liên bang Nga
Belarus (Cộng hòa Belarus)
Ukraina
Estonia
Thổ Nhĩ Kỳ
New Zealand
Ai-len
Cộng hòa Séc
Đan Mạch
Phần Lan
Thụy Điển
Na Uy
Luxembourg
Hy Lạp
Litva
Latvia
Iceland
Bồ Đào Nha
Braxin
Venezuela
Argentina
Hungary
Slovakia
Rumani
Moldova
Slovenia
Serbia
Montenegro
Albania
Croatia
Bulgaria
Bắc Macedonia
Bosnia và Hercegovina
Israel
Ai Cập
Ma-rốc
Ấn Độ
Indonesia
Hàn Quốc
Nhật Bản
Thái Lan
Malaysia
Việt Nam
Trung Quốc, Cộng hòa Nhân dân
Đài Loan
Iran
Bangladesh
Lưu ý: Yêu cầu của bạn sẽ được chuyển tới tất cả người bán trong danh mục máy móc. Nhờ vậy, bạn có thể nhận được rất nhiều lời đề nghị.
Không thể gửi yêu cầu. Vui lòng thử lại sau.

Điện thoại & Fax

+31 183 2... quảng cáo