Xe ga mui cao
MERCEDES-BENZ SPRINTER 314 L2H2 Mbux10 Automaat

VB chưa bao gồm thuế GTGT
25.900 €
Năm sản xuất
2021
Tình trạng
Đã qua sử dụng
Vị trí
Vuren Hà Lan
Xe ga mui cao MERCEDES-BENZ SPRINTER 314 L2H2 Mbux10 Automaat
Xe ga mui cao MERCEDES-BENZ SPRINTER 314 L2H2 Mbux10 Automaat
Xe ga mui cao MERCEDES-BENZ SPRINTER 314 L2H2 Mbux10 Automaat
Xe ga mui cao MERCEDES-BENZ SPRINTER 314 L2H2 Mbux10 Automaat
Xe ga mui cao MERCEDES-BENZ SPRINTER 314 L2H2 Mbux10 Automaat
Xe ga mui cao MERCEDES-BENZ SPRINTER 314 L2H2 Mbux10 Automaat
Xe ga mui cao MERCEDES-BENZ SPRINTER 314 L2H2 Mbux10 Automaat
Xe ga mui cao MERCEDES-BENZ SPRINTER 314 L2H2 Mbux10 Automaat
Xe ga mui cao MERCEDES-BENZ SPRINTER 314 L2H2 Mbux10 Automaat
Xe ga mui cao MERCEDES-BENZ SPRINTER 314 L2H2 Mbux10 Automaat
Xe ga mui cao MERCEDES-BENZ SPRINTER 314 L2H2 Mbux10 Automaat
Xe ga mui cao MERCEDES-BENZ SPRINTER 314 L2H2 Mbux10 Automaat
Xe ga mui cao MERCEDES-BENZ SPRINTER 314 L2H2 Mbux10 Automaat
Xe ga mui cao MERCEDES-BENZ SPRINTER 314 L2H2 Mbux10 Automaat
more Images
YouTube video
MERCEDES-BENZ SPRINTER 314 L2H2 Mbux10 Automaat
MERCEDES-BENZ SPRINTER 314 L2H2 Mbux10 Automaat
MERCEDES-BENZ SPRINTER 314 L2H2 Mbux10 Automaat
MERCEDES-BENZ SPRINTER 314 L2H2 Mbux10 Automaat
MERCEDES-BENZ SPRINTER 314 L2H2 Mbux10 Automaat
MERCEDES-BENZ SPRINTER 314 L2H2 Mbux10 Automaat
MERCEDES-BENZ SPRINTER 314 L2H2 Mbux10 Automaat
MERCEDES-BENZ SPRINTER 314 L2H2 Mbux10 Automaat
MERCEDES-BENZ SPRINTER 314 L2H2 Mbux10 Automaat
MERCEDES-BENZ SPRINTER 314 L2H2 Mbux10 Automaat
MERCEDES-BENZ SPRINTER 314 L2H2 Mbux10 Automaat
MERCEDES-BENZ SPRINTER 314 L2H2 Mbux10 Automaat
MERCEDES-BENZ SPRINTER 314 L2H2 Mbux10 Automaat
MERCEDES-BENZ SPRINTER 314 L2H2 Mbux10 Automaat
Hình ảnh cho thấy
Hiển thị bản đồ

Thông tin về máy móc

Tên máy:
Xe ga mui cao
Nhà sản xuất:
MERCEDES-BENZ
Mô hình:
SPRINTER 314 L2H2 Mbux10 Automaat
Năm sản xuất:
2021
Tình trạng:
tốt (đã qua sử dụng)

Giá & Vị trí

VB chưa bao gồm thuế GTGT
25.900 €
Vị trí:
Vuren, The Netherlands Hà Lan
Gọi điện

Chi tiết kỹ thuật

Số km đã đi:
132.711 km
Công suất:
105 kW (142,76 mã lực)
Đăng ký lần đầu:
05/2021
Loại nhiên liệu:
diesel
Kích thước lốp xe:
225/65R16
Cấu hình trục:
4x2
Chiều dài cơ sở:
3.920 mm
Nhiên liệu:
diesel
Màu sắc:
trắng
Cabin lái:
ca-bin ban ngày
Loại truyền động bánh răng:
tự động
Hạng mục khí thải:
Euro 6
Hệ thống treo:
khác
Số chỗ ngồi:
3
Tổng chiều dài:
6.150 mm
Tổng chiều rộng:
2.050 mm
Tổng chiều cao:
2.650 mm
Chiều dài không gian chứa hàng:
3.300 mm
Chiều rộng khoang hàng:
1.780 mm
Chiều cao khoang chứa hàng:
1.910 mm
Thiết bị:
ABS, Apple CarPlay, Bluetooth, bệ sưởi ghế, gương chiếu hậu điện, hệ thống định vị, khóa trung tâm, khớp nối rơ-moóc, kiểm soát hành trình, kiểm soát lực kéo, điều chỉnh cửa sổ điện, điều hòa không khí

Chi tiết về đề nghị

ID tin đăng:
A21625348
Số tham chiếu:
325027
Cập nhật:
lần cuối vào ngày 31.03.2026

Mô tả

= Additional Options and Accessories =

- Halogen lamp
- None
- Alloy wheels
- Manual
- Radio/Cassette
- Reversing camera
- Partition wall

= Notes =

Configuration: 4x2, Payload: 1,337 kg, Curb weight: 2,163 kg, Gross vehicle weight: 3,500 kg, Unbraked towing capacity: 750 kg, Braked center axle towing capacity: 2,000 kg, Tow bar, Alloy wheels, Cabin type: single cab, Cruise control, Air conditioning, Number of airbags: 1, Parking aid: none, Electric windows, Electric mirrors, Partition wall, Radio/Cassette, CarPlay, GPS navigation, Colour: white, Reversing camera, Lighting type: halogen lamp, Air conditioning, Heated seats, Bluetooth, Engine power: 105 kW (141 hp), Fuel: diesel, Euro: 6, Drive technology: timing chain, Transmission type: automatic, Power steering, ABS, ASR, Starter battery, Body type: extended and raised, Side wall paneling, Rear step, Roof rack: none, Side doors: 1, Rear closure: double doors, Central locking, Number of seats: 3, Seat layout: 1+2, Upholstery: leather, Seat adjustment: manual, L2H2 Mbux10 Automatic Tow Bar Camera Empty Euro6!, Tyre type: winter tyres

= Further Information =

General Information
Number of doors: 1
Registration number: VXR-49-B

Axle Configuration
Tyre size: 225/65R16
Brakes: disc brakes
Axle 1: Tyre tread left: 5 mm; Tyre tread right: 7 mm; Suspension: coil spring
Axle 2: Tyre tread left: 7 mm; Tyre tread right: 7 mm; Suspension: leaf spring

Weights
Unladen weight: 2,163 kg
Payload: 1,337 kg
Gross vehicle weight: 3,500 kg

Functional
Load platform height: 68 cm

Interior
Upholstery: leather
Redpfxoyx Tufo Ah Dsr

Condition
Technical condition: good
Optical condition: good
Damages: none
Number of keys: 2

Financial Information
Lease price: €416 per month (panel van, 72 months); Please ask for further information and conditions

Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.

Nhà cung cấp

Đã đăng ký từ: 2004

449 Quảng cáo trực tuyến

Trustseal icon
Gọi điện

Gửi yêu cầu

đấtus 
Đức
Áo
Thụy Sĩ
Hoa Kỳ
Vương quốc Anh
Pháp
Bỉ
Tây Ban Nha
Mexico
Ý
Hà Lan
Ba Lan
Liên bang Nga
Belarus (Cộng hòa Belarus)
Ukraina
Estonia
Thổ Nhĩ Kỳ
New Zealand
Ai-len
Cộng hòa Séc
Đan Mạch
Phần Lan
Thụy Điển
Na Uy
Luxembourg
Hy Lạp
Litva
Latvia
Iceland
Bồ Đào Nha
Braxin
Venezuela
Argentina
Hungary
Slovakia
Rumani
Moldova
Slovenia
Serbia
Montenegro
Albania
Croatia
Bulgaria
Bắc Macedonia
Bosnia và Hercegovina
Israel
Ai Cập
Ma-rốc
Ấn Độ
Indonesia
Hàn Quốc
Nhật Bản
Thái Lan
Malaysia
Việt Nam
Trung Quốc, Cộng hòa Nhân dân
Đài Loan
Iran
Bangladesh
Lưu ý: Yêu cầu của bạn sẽ được chuyển tới tất cả người bán trong danh mục máy móc. Nhờ vậy, bạn có thể nhận được rất nhiều lời đề nghị.
Không thể gửi yêu cầu. Vui lòng thử lại sau.

Điện thoại & Fax

+31 183 2... quảng cáo