MERCEDES-BENZ SPRINTER 214 CDI số tự động, chiều dài cơ sở L2, chiều cao H2MERCEDES-BENZ
SPRINTER 214 CDI AUT. L2H2
MERCEDES-BENZ SPRINTER 214 CDI số tự động, chiều dài cơ sở L2, chiều cao H2
MERCEDES-BENZ
SPRINTER 214 CDI AUT. L2H2
VB chưa bao gồm thuế GTGT
10.450 €
Tình trạng
Đã qua sử dụng
Vị trí
Vuren 

Dữ liệu cơ bản
Giá & Vị trí
VB chưa bao gồm thuế GTGT
10.450 €
- Vị trí:
- Vuren, The Netherlands

Gọi điện
Chi tiết kỹ thuật
Kích thước và trọng lượng
Tổng chiều dài:
6.130 mm
Tổng chiều rộng:
2.020 mm
Tổng chiều cao:
2.350 mm
Chiều dài không gian chứa hàng:
3.320 mm
Chiều rộng khoang hàng:
1.780 mm
Chiều cao khoang chứa hàng:
1.920 mm
Động cơ và hộp số
Loại nhiên liệu:
diesel
Loại truyền động bánh răng:
tự động
Nhiên liệu:
diesel
Trục và bánh xe
Cấu hình trục:
4x2
Hệ thống treo:
khác
Kích thước lốp xe:
225/65R16
Chiều dài cơ sở:
3.920 mm
Thiết bị
Apple CarPlay
Điều hòa không khí
Kiểm soát hành trình
Khóa trung tâm
Điều chỉnh cửa sổ điện
Bluetooth
Gương chiếu hậu điện
Tính năng an toàn
ABS
Kiểm soát lực kéo
Tài liệu và chứng nhận
Hạng mục khí thải:
Euro 6
Thông tin chi tiết
Số km đã đi:
303.022 km
Công suất:
105 kW (142,76 mã lực)
Đăng ký lần đầu:
02/2020
Màu sắc:
trắng
Số chỗ ngồi:
2
Cabin lái:
ca-bin ban ngày
Chi tiết về đề nghị
- ID tin đăng:
- A22148097
- Số tham chiếu:
- 328446
- Cập nhật:
- lần cuối vào ngày 28.10.2026
Mô tả
= Additional Options and Accessories =
- Halogen lamp
- None
- Manual
- Radio/cassette
- Rear view camera
- Fabric
- Partition
= Notes =
Configuration: 4x2, Payload: 885 kg, Unladen weight: 2115 kg, Gross vehicle weight: 3000 kg, Towing capacity, unbraked: 750 kg, Towing capacity, center axle, braked: 2000 kg, Type of cabin: Single cab, Cruise control, Air conditioning, Number of airbags: 1, Parking assistance: None, Electric windows, Electric mirrors, Partition, Radio/cassette, Carplay, Color: White, Rear view camera, Type of lighting: Halogen lamp, Climate control, Bluetooth, Engine power: 105 kW (141 hp), Number of cylinders: 4, Engine displacement: 2143 cc, Fuel: Diesel, Euro: 6, Drive technology: Timing chain, Type of transmission: Automatic, Power steering, ABS, ASR, Starter battery, Body type: Extended, additionally raised, Side paneling, Rear step, Roof rack: None, Side doors: 1, Rear closure: Double door, Central locking, Number of seats: 2, Seat arrangement: 1+1, Seat cover: Fabric, Seat adjustment: Manual, L2H2, automatic, mbux, navigation, camera, spare tire, Tire type: Winter tires
= Additional Information =
General Information
Number of doors: 1
License plate: VFH-61-L
Axle Configuration
Tire size: 225/65R16
Brakes: Disc brakes
Axle 1: Tire tread depth left: 3 mm; Tire tread depth right: 3 mm; Suspension: Coil spring
Axle 2: Tire tread depth left: 4 mm; Tire tread depth right: 1 mm; Suspension: Leaf spring
Weights
Unladen weight: 2,115 kg
Payload: 885 kg
Bdjdpfozd Sabox Ac Aei
GVWR: 3,000 kg
Functional
Loading area height: 61 cm
Condition
Overall condition: Average
Technical condition: Average
Optical condition: Average
Damage: None
Number of keys: 1
Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.
- Halogen lamp
- None
- Manual
- Radio/cassette
- Rear view camera
- Fabric
- Partition
= Notes =
Configuration: 4x2, Payload: 885 kg, Unladen weight: 2115 kg, Gross vehicle weight: 3000 kg, Towing capacity, unbraked: 750 kg, Towing capacity, center axle, braked: 2000 kg, Type of cabin: Single cab, Cruise control, Air conditioning, Number of airbags: 1, Parking assistance: None, Electric windows, Electric mirrors, Partition, Radio/cassette, Carplay, Color: White, Rear view camera, Type of lighting: Halogen lamp, Climate control, Bluetooth, Engine power: 105 kW (141 hp), Number of cylinders: 4, Engine displacement: 2143 cc, Fuel: Diesel, Euro: 6, Drive technology: Timing chain, Type of transmission: Automatic, Power steering, ABS, ASR, Starter battery, Body type: Extended, additionally raised, Side paneling, Rear step, Roof rack: None, Side doors: 1, Rear closure: Double door, Central locking, Number of seats: 2, Seat arrangement: 1+1, Seat cover: Fabric, Seat adjustment: Manual, L2H2, automatic, mbux, navigation, camera, spare tire, Tire type: Winter tires
= Additional Information =
General Information
Number of doors: 1
License plate: VFH-61-L
Axle Configuration
Tire size: 225/65R16
Brakes: Disc brakes
Axle 1: Tire tread depth left: 3 mm; Tire tread depth right: 3 mm; Suspension: Coil spring
Axle 2: Tire tread depth left: 4 mm; Tire tread depth right: 1 mm; Suspension: Leaf spring
Weights
Unladen weight: 2,115 kg
Payload: 885 kg
Bdjdpfozd Sabox Ac Aei
GVWR: 3,000 kg
Functional
Loading area height: 61 cm
Condition
Overall condition: Average
Technical condition: Average
Optical condition: Average
Damage: None
Number of keys: 1
Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.
Gửi yêu cầu
Điện thoại & Fax
+31 183 2... quảng cáo
Những tin rao vặt này cũng có thể bạn quan tâm.
Thành công
Tin nhắn của bạn đã được gửi đi.
Quảng cáo nhỏ
Marano Vicentino
9.424 km
Máy phay bàn
StetonT50C
StetonT50C
Thành công
Tin nhắn của bạn đã được gửi đi.
Quảng cáo nhỏ
Gerolzhofen
9.382 km
Máy phay với trục chính phay cứng
BÄUERLESFM
BÄUERLESFM
Thành công
Tin nhắn của bạn đã được gửi đi.
Quảng cáo nhỏ
Lukovica
9.168 km
Trung tâm gia công
MorbidelliAuthor 500
MorbidelliAuthor 500
Thành công
Tin nhắn của bạn đã được gửi đi.
Quảng cáo nhỏ
SON EN BREUGEL
9.658 km
Xe van thùng kín
RenaultTrafic 2.0 dCi 110PK L2 EURO 6 - Airco - Cruise...
RenaultTrafic 2.0 dCi 110PK L2 EURO 6 - Airco - Cruise...
Quảng cáo của bạn đã được xóa thành công
Đã xảy ra lỗi


























































