Mercedes-Benz ANTOS 2640 6x2 with vacuum hydro pump, 375,000 kmMercedes-Benz
ANTOS 2640 6X2 with Vacuum hydro pump 375.000km
Mercedes-Benz ANTOS 2640 6x2 with vacuum hydro pump, 375,000 km
Mercedes-Benz
ANTOS 2640 6X2 with Vacuum hydro pump 375.000km
Giá cố định chưa bao gồm thuế GTGT
38.900 €
Tình trạng
Đã qua sử dụng
Vị trí
Schiedam 

Dữ liệu cơ bản
- Nhà sản xuất:
- Mercedes-Benz
- Tình trạng:
- đã qua sử dụng
Giá & Vị trí
Giá cố định chưa bao gồm thuế GTGT
38.900 €
- Vị trí:
- Schiedam, Hà Lan

Gọi điện
Chi tiết kỹ thuật
Kích thước và trọng lượng
Tổng chiều dài:
7.550 mm
Tổng chiều rộng:
2.520 mm
Động cơ và hộp số
Loại nhiên liệu:
diesel
Loại truyền động bánh răng:
tự động
Nhiên liệu:
diesel
AdBlue
Trục và bánh xe
Cấu hình trục:
6x2
Hệ thống treo:
thép-không khí
Kích thước lốp xe:
385/55 R 22.5
Chiều dài cơ sở:
5.350 mm
Thiết bị
Điều hòa không khí
Kiểm soát hành trình
Khóa trung tâm
Điều chỉnh cửa sổ điện
Thiết bị ghi tốc độ (Tachograph)
Tính năng an toàn
ABS
Tài liệu và chứng nhận
Hạng mục khí thải:
Euro 6
Thông tin chi tiết
Số km đã đi:
375.000 km
Công suất:
290 kW (394,29 mã lực)
Đăng ký lần đầu:
09/2014
Cabin lái:
ca-bin ban ngày
Chi tiết về đề nghị
- ID tin đăng:
- A23291478
- Số tham chiếu:
- 26448
- Cập nhật:
- lần cuối vào ngày 05.11.2026
Mô tả
= Additional Options and Accessories =
Bode Ah Hw Aspfx Afdsww
- 6x2
- ADR
- Aluminum fuel tank
- Digital tachograph
- Lift axle
- Air suspension
- PTO
- Radio/CD player
- Sun visor
= Additional Information =
Technical Information
Number of cylinders: 6
Engine displacement: 10,677 cc
Axle Configuration
Front axle: Tire size: 385/55 R 22.5; Steerable; Tire tread depth left: 65%; Tire tread depth right: 65%; Suspension: Leaf spring suspension
Rear axle 1: Tire size: 315/70 R 22.5; Dual tires; Tire tread depth left inside: 25%; Tire tread depth left outside: 25%; Tire tread depth right inside: 25%; Tire tread depth right outside: 25%; Reduction: single reduction; Suspension: Air suspension
Rear axle 2: Tire size: 315/70 R 22.5; Tire tread depth left: 40%; Tire tread depth right: 40%; Suspension: Air suspension
Weights
Unladen weight: 11,900 kg
Payload: 16,100 kg
GVW: 28,000 kg
Condition
Damage: None
Identification
License plate: 58-BFD-8
Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.
Bode Ah Hw Aspfx Afdsww
- 6x2
- ADR
- Aluminum fuel tank
- Digital tachograph
- Lift axle
- Air suspension
- PTO
- Radio/CD player
- Sun visor
= Additional Information =
Technical Information
Number of cylinders: 6
Engine displacement: 10,677 cc
Axle Configuration
Front axle: Tire size: 385/55 R 22.5; Steerable; Tire tread depth left: 65%; Tire tread depth right: 65%; Suspension: Leaf spring suspension
Rear axle 1: Tire size: 315/70 R 22.5; Dual tires; Tire tread depth left inside: 25%; Tire tread depth left outside: 25%; Tire tread depth right inside: 25%; Tire tread depth right outside: 25%; Reduction: single reduction; Suspension: Air suspension
Rear axle 2: Tire size: 315/70 R 22.5; Tire tread depth left: 40%; Tire tread depth right: 40%; Suspension: Air suspension
Weights
Unladen weight: 11,900 kg
Payload: 16,100 kg
GVW: 28,000 kg
Condition
Damage: None
Identification
License plate: 58-BFD-8
Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.
Nhà cung cấp
Lưu ý: Đăng ký miễn phí hoặc đăng nhập, để truy cập tất cả thông tin.
Đã đăng ký từ: 2008
139 Quảng cáo trực tuyến
Gửi yêu cầu
Điện thoại & Fax
+31 10 31... quảng cáo
Quảng cáo của bạn đã được xóa thành công
Đã xảy ra lỗi


















