Chất nguy hiểmMAN
TGX 26.440 6x2 gearbox problem
Chất nguy hiểm
MAN
TGX 26.440 6x2 gearbox problem
Giá cố định chưa bao gồm thuế GTGT
9.900 €
Năm sản xuất
2014
Tình trạng
Đã qua sử dụng
Vị trí
Schiedam 

Thông tin về máy móc
- Tên máy:
- Chất nguy hiểm
- Nhà sản xuất:
- MAN
- Mô hình:
- TGX 26.440 6x2 gearbox problem
- Năm sản xuất:
- 2014
- Tình trạng:
- đã qua sử dụng
Giá & Vị trí
Giá cố định chưa bao gồm thuế GTGT
9.900 €
- Vị trí:
- Schiedam, Hà Lan

Gọi điện
Chi tiết kỹ thuật
- Số km đã đi:
- 914.700 km
- Công suất:
- 324 kW (440,52 mã lực)
- Đăng ký lần đầu:
- 10/2014
- Loại nhiên liệu:
- diesel
- Kích thước lốp xe:
- 385/65 R 22.5
- Cấu hình trục:
- 6x2
- Chiều dài cơ sở:
- 3.950 mm
- Nhiên liệu:
- diesel
- Cabin lái:
- cabin ngủ
- Loại truyền động bánh răng:
- tự động
- Hạng mục khí thải:
- Euro 6
- Hệ thống treo:
- thép-không khí
- Tổng chiều dài:
- 6.680 mm
- Tổng chiều rộng:
- 2.500 mm
- Thiết bị:
- ABS, AdBlue, điều hòa không khí, khóa trung tâm, kiểm soát hành trình, điều chỉnh cửa sổ điện, bộ sưởi đỗ xe
Chi tiết về đề nghị
- ID tin đăng:
- A22520142
- Số tham chiếu:
- 26177
- Cập nhật:
- lần cuối vào ngày 10.08.2026
Mô tả
= Additional Options and Accessories =
- 6x2
- Digital tachograph
- Lift axle
- Refrigerator
- Air suspension
- Radio/CD player
- Sleeper cab
Ndsdpfxsztkmrj Ab Hja
- Sun visor
= Additional Information =
Technical Information
Number of cylinders: 6
Engine displacement: 12,419 cc
Axle Configuration
Front axle: Tire size: 385/65 R 22.5; Steerable; Tire tread depth left: 45%; Tire tread depth right: 45%; Suspension: Leaf spring suspension
Rear axle 1: Tire size: 315/80 R 22.5; Tire tread depth left: 35%; Tire tread depth right: 35%; Suspension: Air suspension
Rear axle 2: Tire size: 315/80 R 22.5; Dual tires; Tire tread depth left (inner): 25%; Tire tread depth left (outer): 25%; Tire tread depth right (inner): 25%; Tire tread depth right (outer): 25%; Reduction: single reduction; Suspension: Air suspension
Weights
Unladen weight: 8,433 kg
Payload: 18,567 kg
GVW: 27,000 kg
Condition
Damage: Damaged vehicle (not roadworthy)
Identification
License plate: 72-BFB-8
Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.
- 6x2
- Digital tachograph
- Lift axle
- Refrigerator
- Air suspension
- Radio/CD player
- Sleeper cab
Ndsdpfxsztkmrj Ab Hja
- Sun visor
= Additional Information =
Technical Information
Number of cylinders: 6
Engine displacement: 12,419 cc
Axle Configuration
Front axle: Tire size: 385/65 R 22.5; Steerable; Tire tread depth left: 45%; Tire tread depth right: 45%; Suspension: Leaf spring suspension
Rear axle 1: Tire size: 315/80 R 22.5; Tire tread depth left: 35%; Tire tread depth right: 35%; Suspension: Air suspension
Rear axle 2: Tire size: 315/80 R 22.5; Dual tires; Tire tread depth left (inner): 25%; Tire tread depth left (outer): 25%; Tire tread depth right (inner): 25%; Tire tread depth right (outer): 25%; Reduction: single reduction; Suspension: Air suspension
Weights
Unladen weight: 8,433 kg
Payload: 18,567 kg
GVW: 27,000 kg
Condition
Damage: Damaged vehicle (not roadworthy)
Identification
License plate: 72-BFB-8
Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.
Nhà cung cấp
Lưu ý: Đăng ký miễn phí hoặc đăng nhập, để truy cập tất cả thông tin.
Đã đăng ký từ: 2008
115 Quảng cáo trực tuyến
Gửi yêu cầu
Điện thoại & Fax
+31 10 31... quảng cáo
Quảng cáo của bạn đã được xóa thành công
Đã xảy ra lỗi
















