Đầu kéo DAF XF 480 6x2 SSC, 485.500 kmDAF
XF 480 6x2 SSC tractor unit 485.500km
Đầu kéo DAF XF 480 6x2 SSC, 485.500 km
DAF
XF 480 6x2 SSC tractor unit 485.500km
Giá cố định chưa bao gồm thuế GTGT
43.900 €
Tình trạng
Đã qua sử dụng
Vị trí
Schiedam 

Dữ liệu cơ bản
- Nhà sản xuất:
- DAF
- Tình trạng:
- đã qua sử dụng
Giá & Vị trí
Giá cố định chưa bao gồm thuế GTGT
43.900 €
- Vị trí:
- Schiedam, Hà Lan

Gọi điện
Chi tiết kỹ thuật
Kích thước và trọng lượng
Tổng chiều dài:
6.510 mm
Tổng chiều rộng:
2.550 mm
Động cơ và hộp số
Loại nhiên liệu:
diesel
Loại truyền động bánh răng:
tự động
Nhiên liệu:
diesel
AdBlue
Trục và bánh xe
Cấu hình trục:
6x2
Hệ thống treo:
thép-không khí
Kích thước lốp xe:
385/65 R 22.5
Chiều dài cơ sở:
4.150 mm
Chỗ ở và tiện nghi
Tủ lạnh
Thiết bị
Bộ sưởi đỗ xe
Điều hòa đỗ xe
Điều hòa không khí
Kiểm soát hành trình
Khóa trung tâm
Cánh lướt gió
Điều chỉnh cửa sổ điện
Thiết bị ghi tốc độ (Tachograph)
Tính năng an toàn
ABS
Tài liệu và chứng nhận
Hạng mục khí thải:
Euro 6
Thông tin chi tiết
Số km đã đi:
485.500 km
Công suất:
355 kW (482,67 mã lực)
Đăng ký lần đầu:
03/2021
Cabin lái:
cabin ngủ
Chi tiết về đề nghị
- ID tin đăng:
- A23212161
- Số tham chiếu:
- 26415
- Cập nhật:
- lần cuối vào ngày 26.10.2026
Mô tả
= Additional Options and Accessories =
- 6x2
- Roof spoiler
- Digital tachograph
- Lift axle
- Air suspension
- Power Take-Off (PTO)
- Radio/CD player
- Sleeper cab
- Sun visor
= Additional Information =
Nsdpfxj Afpfbs Ai Dewn
General Information
Cab: SUPER SPACECAB
License plate: 06-BRH-1
Technical Information
Number of cylinders: 6
Engine displacement: 12,902 cc
Axle Configuration
Front axle: Tire size: 385/65 R 22.5; Steered; Tire tread depth left: 60%; Tire tread depth right: 60%; Suspension: Leaf spring suspension
Rear axle 1: Tire size: 385/55 R 22.5; Tire tread depth left: 40%; Tire tread depth right: 40%; Suspension: Air suspension
Rear axle 2: Tire size: 315/70 R 22.5; Dual tires; Tire tread depth left inner: 80%; Tire tread depth left outer: 80%; Tire tread depth right inner: 80%; Tire tread depth right outer: 80%; Reduction: single reduction; Suspension: Air suspension
Weights
Unladen weight: 8,884 kg
Payload: 18,116 kg
GVWR (Gross Vehicle Weight): 27,000 kg
Condition
Damage: none
Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.
- 6x2
- Roof spoiler
- Digital tachograph
- Lift axle
- Air suspension
- Power Take-Off (PTO)
- Radio/CD player
- Sleeper cab
- Sun visor
= Additional Information =
Nsdpfxj Afpfbs Ai Dewn
General Information
Cab: SUPER SPACECAB
License plate: 06-BRH-1
Technical Information
Number of cylinders: 6
Engine displacement: 12,902 cc
Axle Configuration
Front axle: Tire size: 385/65 R 22.5; Steered; Tire tread depth left: 60%; Tire tread depth right: 60%; Suspension: Leaf spring suspension
Rear axle 1: Tire size: 385/55 R 22.5; Tire tread depth left: 40%; Tire tread depth right: 40%; Suspension: Air suspension
Rear axle 2: Tire size: 315/70 R 22.5; Dual tires; Tire tread depth left inner: 80%; Tire tread depth left outer: 80%; Tire tread depth right inner: 80%; Tire tread depth right outer: 80%; Reduction: single reduction; Suspension: Air suspension
Weights
Unladen weight: 8,884 kg
Payload: 18,116 kg
GVWR (Gross Vehicle Weight): 27,000 kg
Condition
Damage: none
Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.
Nhà cung cấp
Lưu ý: Đăng ký miễn phí hoặc đăng nhập, để truy cập tất cả thông tin.
Đã đăng ký từ: 2008
135 Quảng cáo trực tuyến
Gửi yêu cầu
Điện thoại & Fax
+31 10 31... quảng cáo
Quảng cáo của bạn đã được xóa thành công
Đã xảy ra lỗi




















