Đầu kéo tiêu chuẩn
DAF XF 430 SSC TRS GENSET 628.000 KM + THEO MULDER B

Năm sản xuất
2018
Tình trạng
Đã qua sử dụng
Vị trí
Honselersdijk Hà Lan
Đầu kéo tiêu chuẩn DAF XF 430 SSC TRS GENSET 628.000 KM + THEO MULDER B
Đầu kéo tiêu chuẩn DAF XF 430 SSC TRS GENSET 628.000 KM + THEO MULDER B
Đầu kéo tiêu chuẩn DAF XF 430 SSC TRS GENSET 628.000 KM + THEO MULDER B
Đầu kéo tiêu chuẩn DAF XF 430 SSC TRS GENSET 628.000 KM + THEO MULDER B
Đầu kéo tiêu chuẩn DAF XF 430 SSC TRS GENSET 628.000 KM + THEO MULDER B
Đầu kéo tiêu chuẩn DAF XF 430 SSC TRS GENSET 628.000 KM + THEO MULDER B
Đầu kéo tiêu chuẩn DAF XF 430 SSC TRS GENSET 628.000 KM + THEO MULDER B
Đầu kéo tiêu chuẩn DAF XF 430 SSC TRS GENSET 628.000 KM + THEO MULDER B
Đầu kéo tiêu chuẩn DAF XF 430 SSC TRS GENSET 628.000 KM + THEO MULDER B
Đầu kéo tiêu chuẩn DAF XF 430 SSC TRS GENSET 628.000 KM + THEO MULDER B
Đầu kéo tiêu chuẩn DAF XF 430 SSC TRS GENSET 628.000 KM + THEO MULDER B
Đầu kéo tiêu chuẩn DAF XF 430 SSC TRS GENSET 628.000 KM + THEO MULDER B
Đầu kéo tiêu chuẩn DAF XF 430 SSC TRS GENSET 628.000 KM + THEO MULDER B
Đầu kéo tiêu chuẩn DAF XF 430 SSC TRS GENSET 628.000 KM + THEO MULDER B
Đầu kéo tiêu chuẩn DAF XF 430 SSC TRS GENSET 628.000 KM + THEO MULDER B
Đầu kéo tiêu chuẩn DAF XF 430 SSC TRS GENSET 628.000 KM + THEO MULDER B
Đầu kéo tiêu chuẩn DAF XF 430 SSC TRS GENSET 628.000 KM + THEO MULDER B
Đầu kéo tiêu chuẩn DAF XF 430 SSC TRS GENSET 628.000 KM + THEO MULDER B
Đầu kéo tiêu chuẩn DAF XF 430 SSC TRS GENSET 628.000 KM + THEO MULDER B
Đầu kéo tiêu chuẩn DAF XF 430 SSC TRS GENSET 628.000 KM + THEO MULDER B
Đầu kéo tiêu chuẩn DAF XF 430 SSC TRS GENSET 628.000 KM + THEO MULDER B
Đầu kéo tiêu chuẩn DAF XF 430 SSC TRS GENSET 628.000 KM + THEO MULDER B
Đầu kéo tiêu chuẩn DAF XF 430 SSC TRS GENSET 628.000 KM + THEO MULDER B
Đầu kéo tiêu chuẩn DAF XF 430 SSC TRS GENSET 628.000 KM + THEO MULDER B
Đầu kéo tiêu chuẩn DAF XF 430 SSC TRS GENSET 628.000 KM + THEO MULDER B
Đầu kéo tiêu chuẩn DAF XF 430 SSC TRS GENSET 628.000 KM + THEO MULDER B
Đầu kéo tiêu chuẩn DAF XF 430 SSC TRS GENSET 628.000 KM + THEO MULDER B
Đầu kéo tiêu chuẩn DAF XF 430 SSC TRS GENSET 628.000 KM + THEO MULDER B
Đầu kéo tiêu chuẩn DAF XF 430 SSC TRS GENSET 628.000 KM + THEO MULDER B
more Images
DAF XF 430 SSC TRS GENSET 628.000 KM + THEO MULDER B
DAF XF 430 SSC TRS GENSET 628.000 KM + THEO MULDER B
DAF XF 430 SSC TRS GENSET 628.000 KM + THEO MULDER B
DAF XF 430 SSC TRS GENSET 628.000 KM + THEO MULDER B
DAF XF 430 SSC TRS GENSET 628.000 KM + THEO MULDER B
DAF XF 430 SSC TRS GENSET 628.000 KM + THEO MULDER B
DAF XF 430 SSC TRS GENSET 628.000 KM + THEO MULDER B
DAF XF 430 SSC TRS GENSET 628.000 KM + THEO MULDER B
DAF XF 430 SSC TRS GENSET 628.000 KM + THEO MULDER B
DAF XF 430 SSC TRS GENSET 628.000 KM + THEO MULDER B
DAF XF 430 SSC TRS GENSET 628.000 KM + THEO MULDER B
DAF XF 430 SSC TRS GENSET 628.000 KM + THEO MULDER B
DAF XF 430 SSC TRS GENSET 628.000 KM + THEO MULDER B
DAF XF 430 SSC TRS GENSET 628.000 KM + THEO MULDER B
DAF XF 430 SSC TRS GENSET 628.000 KM + THEO MULDER B
DAF XF 430 SSC TRS GENSET 628.000 KM + THEO MULDER B
DAF XF 430 SSC TRS GENSET 628.000 KM + THEO MULDER B
DAF XF 430 SSC TRS GENSET 628.000 KM + THEO MULDER B
DAF XF 430 SSC TRS GENSET 628.000 KM + THEO MULDER B
DAF XF 430 SSC TRS GENSET 628.000 KM + THEO MULDER B
DAF XF 430 SSC TRS GENSET 628.000 KM + THEO MULDER B
DAF XF 430 SSC TRS GENSET 628.000 KM + THEO MULDER B
DAF XF 430 SSC TRS GENSET 628.000 KM + THEO MULDER B
DAF XF 430 SSC TRS GENSET 628.000 KM + THEO MULDER B
DAF XF 430 SSC TRS GENSET 628.000 KM + THEO MULDER B
DAF XF 430 SSC TRS GENSET 628.000 KM + THEO MULDER B
DAF XF 430 SSC TRS GENSET 628.000 KM + THEO MULDER B
DAF XF 430 SSC TRS GENSET 628.000 KM + THEO MULDER B
DAF XF 430 SSC TRS GENSET 628.000 KM + THEO MULDER B
Hình ảnh cho thấy
Hiển thị bản đồ

Thông tin về máy móc

Tên máy:
Đầu kéo tiêu chuẩn
Nhà sản xuất:
DAF
Mô hình:
XF 430 SSC TRS GENSET 628.000 KM + THEO MULDER B
Năm sản xuất:
2018
Tình trạng:
đã qua sử dụng

Giá & Vị trí

Vị trí người bán:
Veilingweg 27, 2675 BR Honselersdijk, Hà Lan Hà Lan
Gọi điện

Chi tiết kỹ thuật

Số km đã đi:
999.999 km
Công suất:
315 kW (428,28 mã lực)
Đăng ký lần đầu:
04/2018
Loại nhiên liệu:
diesel
Trọng lượng tổng cộng:
20.500 kg
Cấu hình trục:
2 trục
Kiểm định tiếp theo (TÜV):
04/2026
Màu sắc:
tím
Loại truyền động bánh răng:
tự động
Hạng mục khí thải:
Euro 6
Thiết bị:
ABS, bộ lọc muội than, bộ sưởi đỗ xe, chương trình cân bằng điện tử (ESP), hệ thống định vị, điều hòa không khí

Chi tiết về đề nghị

ID tin đăng:
A21038017
Số tham chiếu:
48BKP4COMBI | 2884194
Cập nhật:
lần cuối vào ngày 22.01.2026

Mô tả

Further information:

* Load capacity: 12,408 kg
* Width: 2,550 mm
* Length: 5,920 mm
* Unladen weight: 8,092 kg
* Type | First axle: Michelin
* Tire size | First axle: 385/65 R22.5
* Tread depth inner left | First axle: 70%
* Tread depth inner right | First axle: 70%
* Max axle load | First axle: 8,000 kg
* Type | Second axle: Michelin
* Tire size | Second axle: 315/70 R22.5
* Tread depth outer left | Second axle: 70%
* Tread depth inner left | Second axle: 70%
* Tread depth outer right | Second axle: 70%
* Tread depth inner right | Second axle: 70%
* Max axle load | Second axle: 11,500 kg
* Wheelbase: 380 cm
* Fuel tank capacity: 845 l
* Payload: 12,408 kg
* Cab: Yes
* Price on request: Yes
* Position | First axle: Front
* Brand | First axle: Other
* Brake system | First axle: Disc brakes
* Suspension | First axle: Parabolic springs
* Position | Second axle: Rear
* Brand | Second axle: Other
* Brake system | Second axle: Disc brakes
* Suspension | Second axle: Air suspension
* Reduction | Second axle: Single reduction
* Twin wheels | Second axle: Yes
* Driven | Second axle: Yes
* Differential lock | Second axle: Yes

Additional equipment:

* 27 MC / CB
* Adaptive cruise control
* Aluminium fuel tank
* Anti-lock braking system (ABS)
* Traction control system (ASR)
* Automatic climate control
* Heated mirrors
* Brake booster
* Camera connection for trailer camera
* Roof spoiler
* Differential lock
* Electric windows
* Electrically adjustable exterior mirrors
* Electronic braking system (EBS)
* Electronic stability program (ESP)
Kodpfx Aajyca Tbszell
* High beam
* Low-noise
* Speed limiter
* Cruise control
* Camera
* Air conditioning
* Refrigerator
* Leather seats
* Air suspension
* Air-suspended driver’s seat
* Air horns
* Microwave
* Navigation system
* Fog lights
* Parabolic suspension
* Particulate filter
* Radio/CD player
* Reverse camera
* Disc brakes
* Sleeper cab
* SemCollection
* SemStars
* Sideskirts
* Sun visor
* Spoiler
* Auxiliary heater
* Standalone air conditioning
* Preheater
* Power take-off (PTO)
* Central locking

Semtrade B.V.
Contact | Martin Klaaijsen | Tel: | WhatsApp: | Email:
Export costs | Please check in advance for costs and formalities specific to your country
Location | Maasdijk (NL) | 140 km from the border | 20 km from Rotterdam The Hague Airport

Disclaimer:
Subject to change, prior sale, and errors.

Tin đăng này được dịch tự động. Có thể có lỗi dịch thuật.

Nhà cung cấp

Đã đăng ký từ: 2011

70 Quảng cáo trực tuyến

Gọi điện

Gửi yêu cầu

đấtus 
Đức
Áo
Thụy Sĩ
Hoa Kỳ
Vương quốc Liên hiệp Anh
Pháp
Bỉ
Tây Ban Nha
Mexico
Ý
Hà Lan
Ba Lan
Liên bang Nga
Belarus (Cộng hòa Belarus)
Ukraina
Estonia
Thổ Nhĩ Kỳ
New Zealand
Ai-len
Cộng hòa Séc
Đan Mạch
Phần Lan
Thụy Điển
Na Uy
Luxembourg
Hy Lạp
Litva
Latvia
Iceland
Bồ Đào Nha
Braxin
Venezuela
Argentina
Hungary
Slovakia
Rumani
Moldova
Slovenia
Serbia
Montenegro
Albania
Croatia
Bulgaria
Bắc Macedonia
Bosnia và Hercegovina
Israel
Ai Cập
Ma-rốc
Ấn Độ
Indonesia
Hàn Quốc
Nhật Bản
Thái Lan
Malaysia
Việt Nam
China
Đài Loan
Iran
Bangladesh
Lưu ý: Yêu cầu của bạn sẽ được chuyển tới tất cả người bán trong danh mục máy móc. Nhờ vậy, bạn có thể nhận được rất nhiều lời đề nghị.
Không thể gửi yêu cầu. Vui lòng thử lại sau.

Điện thoại & Fax

+31 174 3... quảng cáo