Vietnamese
German (nước Đức) German (Áo) German (Thụy sĩ) English (nước Mỹ) English (Vương quốc Anh) French (Nước pháp) French (nước Bỉ) Spanish (Tây Ban Nha) Spanish (Mexico) Italian (Nước Ý) Dutch (nước Hà Lan) Polish (Ba lan) Russian (Liên bang Nga) Belarusian (Belarus (Belarus)) Ukrainian (Ukraine) Estonian (Estland (Reval)) Turkish (gà tây) English (New Zealand) English (Ireland) Czech (Cộng hòa Séc) Danish (Đan mạch) Finnish (Phần Lan) Swedish (Thụy Điển) Norwegian Bokmål (Na Uy) Maltese (Malta) Greek (Hy Lạp) Lithuanian (Lithuania) Latvian (Latvia) Icelandic (Nước Iceland) Portuguese (Bồ Đào Nha) Portuguese (Brazil) Spanish (Venezuela) Spanish (Argentina) Hungarian (Hungary) Slovak (Xlô-va-ki-a) Romanian (Romania) Romanian (Moldova) Slovenian (Slovenia) Serbian (Xéc-bi-a) Serbian (Montenegro) Albanian (Albania) Croatian (Croatia) Bulgarian (Bungari) Macedonian (Macedonia) Bosnian (Bosnia và Herzegovina) Hebrew (Người israel) Arabic (Ai cập) Hindi (Ấn Độ) English (Ấn Độ) Indonesian (Indonesia) Korean (Nam Triều Tiên) Japanese (Nhật Bản) Thai (nước Thái Lan) Malay (Malaysia) Vietnamese (Việt Nam) Chinese (Trung Quốc) Chinese (Đài loan) Persian (Iran) Bengali (Bangladesh) Pashto (Afghanistan)
thể loại
Danh Mục chính:
chi tiết máy
Nhà chế tạo:
Người mẫu:
Giá bán:
-
Năm xây dựng:
-
Vị trí
Tiểu bang
định dạng bán hàng
Thông tin chi tiết
HAMANN 4 t HAMANN 4 t HAMANN 4 t HAMANN 4 t HAMANN 4 t HAMANN 4 t
more images
6
Gọi
Staufenberg nước Đức
9388 km
kim giây
KAMANN K15R KAMANN K15R KAMANN K15R
more images
3
Gọi
Berlin, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9112 km
1998
kim giây
Gọi
Unterschleißheim, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9341 km
1995
kim giây
Scharmann EcoCut 1.4 Scharmann EcoCut 1.4 Scharmann EcoCut 1.4 Scharmann EcoCut 1.4 Scharmann EcoCut 1.4 Scharmann EcoCut 1.4 Scharmann EcoCut 1.4 Scharmann EcoCut 1.4 Scharmann EcoCut 1.4 Scharmann EcoCut 1.4 Scharmann EcoCut 1.4 Scharmann EcoCut 1.4 Scharmann EcoCut 1.4 Scharmann EcoCut 1.4 Scharmann EcoCut 1.4
more images
15
Gọi
Bochum nước Đức
9544 km
1983
tốt (đã qua sử dụng)
Dener Makina BS 3106 Dener Makina BS 3106 Dener Makina BS 3106 Dener Makina BS 3106 Dener Makina BS 3106 Dener Makina BS 3106
more images
6
Gọi
Unterschleißheim nước Đức
9341 km
2016
sẵn sàng để sử dụng (đã qua sử dụng)
GROB 95 M GROB 95 M GROB 95 M GROB 95 M GROB 95 M GROB 95 M GROB 95 M GROB 95 M GROB 95 M GROB 95 M
more images
10
Gọi
Unterschleißheim, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9341 km
1973
kim giây
TRUMPF TrumaBend V50 TRUMPF TrumaBend V50 TRUMPF TrumaBend V50 TRUMPF TrumaBend V50 TRUMPF TrumaBend V50
more images
5
Gọi
Unterschleißheim nước Đức
9341 km
1999
sẵn sàng để sử dụng (đã qua sử dụng)
Gọi
Unterschleißheim, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9341 km
2000
kim giây
WEISSER Univertor AS 400 WEISSER Univertor AS 400 WEISSER Univertor AS 400 WEISSER Univertor AS 400 WEISSER Univertor AS 400 WEISSER Univertor AS 400
more images
6
Gọi
Unterschleißheim, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9341 km
2002
kim giây
GLEASON Phoenix 200 HG GLEASON Phoenix 200 HG GLEASON Phoenix 200 HG GLEASON Phoenix 200 HG GLEASON Phoenix 200 HG GLEASON Phoenix 200 HG GLEASON Phoenix 200 HG GLEASON Phoenix 200 HG
more images
8
Gọi
Unterschleißheim, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9341 km
1997
kim giây
BLOHM Profimat MC 610 S BLOHM Profimat MC 610 S BLOHM Profimat MC 610 S BLOHM Profimat MC 610 S BLOHM Profimat MC 610 S BLOHM Profimat MC 610 S BLOHM Profimat MC 610 S
more images
7
Gọi
Unterschleißheim, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9341 km
2010
kim giây
Gọi
Unterschleißheim, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9341 km
1984
kim giây
KASTO SBH 280 AU KASTO SBH 280 AU KASTO SBH 280 AU KASTO SBH 280 AU KASTO SBH 280 AU
more images
5
Gọi
Unterschleißheim, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9341 km
1998
kim giây
STIEFELMAYER C160 3393134 STIEFELMAYER C160 3393134 STIEFELMAYER C160 3393134 STIEFELMAYER C160 3393134 STIEFELMAYER C160 3393134 STIEFELMAYER C160 3393134 STIEFELMAYER C160 3393134 STIEFELMAYER C160 3393134
more images
8
Gọi
Unterschleißheim, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9341 km
1995
kim giây
DMG DMC 55 H duoBLOCK DMG DMC 55 H duoBLOCK DMG DMC 55 H duoBLOCK DMG DMC 55 H duoBLOCK DMG DMC 55 H duoBLOCK DMG DMC 55 H duoBLOCK DMG DMC 55 H duoBLOCK
more images
7
Gọi
Unterschleißheim, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9341 km
2007
kim giây
LIEBHERR LCS 282 LIEBHERR LCS 282 LIEBHERR LCS 282 LIEBHERR LCS 282 LIEBHERR LCS 282 LIEBHERR LCS 282 LIEBHERR LCS 282 LIEBHERR LCS 282 LIEBHERR LCS 282 LIEBHERR LCS 282
more images
10
Gọi
Unterschleißheim, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9341 km
2000
kim giây
EUROMAC FX Bend 850/4 EUROMAC FX Bend 850/4 EUROMAC FX Bend 850/4 EUROMAC FX Bend 850/4 EUROMAC FX Bend 850/4
more images
5
Gọi
Unterschleißheim, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9341 km
2017
kim giây
MÜLLER EXP 35SV/HK MÜLLER EXP 35SV/HK MÜLLER EXP 35SV/HK MÜLLER EXP 35SV/HK MÜLLER EXP 35SV/HK MÜLLER EXP 35SV/HK MÜLLER EXP 35SV/HK MÜLLER EXP 35SV/HK MÜLLER EXP 35SV/HK
more images
9
Gọi
Unterschleißheim, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9341 km
1980
kim giây
Gọi
Unterschleißheim, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9341 km
2008
kim giây
HELLER MC650 HELLER MC650 HELLER MC650 HELLER MC650 HELLER MC650
more images
5
Gọi
Unterschleißheim, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9341 km
2003
kim giây
Gọi
Unterschleißheim, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9341 km
1999
kim giây
Gọi
Unterschleißheim, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9341 km
1987
kim giây
LORENZ LS 156 LORENZ LS 156 LORENZ LS 156 LORENZ LS 156 LORENZ LS 156 LORENZ LS 156
more images
6
Gọi
Unterschleißheim, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9341 km
1998
kim giây
Gọi
Unterschleißheim, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9341 km
2010
kim giây
MECCANODORA RI-OF/CNC MECCANODORA RI-OF/CNC MECCANODORA RI-OF/CNC MECCANODORA RI-OF/CNC MECCANODORA RI-OF/CNC MECCANODORA RI-OF/CNC MECCANODORA RI-OF/CNC
more images
7
Gọi
Unterschleißheim, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9341 km
2008
kim giây
SUPFINA 720-721/1 SUPFINA 720-721/1 SUPFINA 720-721/1 SUPFINA 720-721/1
more images
4
Gọi
Unterschleißheim, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9341 km
2000
kim giây
STARRAG HECKERT CWK 400 Dynamic STARRAG HECKERT CWK 400 Dynamic STARRAG HECKERT CWK 400 Dynamic STARRAG HECKERT CWK 400 Dynamic STARRAG HECKERT CWK 400 Dynamic STARRAG HECKERT CWK 400 Dynamic STARRAG HECKERT CWK 400 Dynamic STARRAG HECKERT CWK 400 Dynamic STARRAG HECKERT CWK 400 Dynamic
more images
9
Gọi
Unterschleißheim, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9341 km
2001
kim giây
JUNKER JUCAM 6XS /12 JUNKER JUCAM 6XS /12 JUNKER JUCAM 6XS /12 JUNKER JUCAM 6XS /12 JUNKER JUCAM 6XS /12 JUNKER JUCAM 6XS /12 JUNKER JUCAM 6XS /12 JUNKER JUCAM 6XS /12 JUNKER JUCAM 6XS /12
more images
9
Gọi
Unterschleißheim, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9341 km
2015
kim giây
JUNKER JUCAM 6XS /12 JUNKER JUCAM 6XS /12 JUNKER JUCAM 6XS /12 JUNKER JUCAM 6XS /12 JUNKER JUCAM 6XS /12 JUNKER JUCAM 6XS /12 JUNKER JUCAM 6XS /12 JUNKER JUCAM 6XS /12 JUNKER JUCAM 6XS /12 JUNKER JUCAM 6XS /12
more images
10
Gọi
Unterschleißheim, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9341 km
2014
kim giây
KLINGELNBERG C 28 P KLINGELNBERG C 28 P KLINGELNBERG C 28 P KLINGELNBERG C 28 P KLINGELNBERG C 28 P KLINGELNBERG C 28 P KLINGELNBERG C 28 P KLINGELNBERG C 28 P KLINGELNBERG C 28 P
more images
9
Gọi
Unterschleißheim, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9341 km
2002
kim giây
WEISSER Univertor AS 400 WEISSER Univertor AS 400 WEISSER Univertor AS 400 WEISSER Univertor AS 400 WEISSER Univertor AS 400 WEISSER Univertor AS 400 WEISSER Univertor AS 400 WEISSER Univertor AS 400
more images
8
Gọi
Unterschleißheim, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9341 km
2005
kim giây
WEISSER Univertor A-90L WEISSER Univertor A-90L WEISSER Univertor A-90L WEISSER Univertor A-90L WEISSER Univertor A-90L WEISSER Univertor A-90L
more images
6
Gọi
Unterschleißheim, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9341 km
2001
kim giây
PFAUTER PSA 120 PFAUTER PSA 120 PFAUTER PSA 120 PFAUTER PSA 120 PFAUTER PSA 120 PFAUTER PSA 120 PFAUTER PSA 120 PFAUTER PSA 120 PFAUTER PSA 120
more images
9
Gọi
Unterschleißheim, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9341 km
1999
kim giây
HÖFLER Helix 400 K HÖFLER Helix 400 K HÖFLER Helix 400 K HÖFLER Helix 400 K HÖFLER Helix 400 K HÖFLER Helix 400 K HÖFLER Helix 400 K HÖFLER Helix 400 K HÖFLER Helix 400 K
more images
9
Gọi
Unterschleißheim, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9341 km
2002
kim giây
DMG DMC 60 H DMG DMC 60 H DMG DMC 60 H DMG DMC 60 H
more images
4
Gọi
Unterschleißheim, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9341 km
2002
kim giây
Gọi
Unterschleißheim, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9341 km
2013
kim giây
SCHENCK 300MBRK SCHENCK 300MBRK SCHENCK 300MBRK SCHENCK 300MBRK SCHENCK 300MBRK
more images
5
Gọi
Unterschleißheim, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9341 km
2000
kim giây
DÖRRIES VCE2400 DÖRRIES VCE2400 DÖRRIES VCE2400 DÖRRIES VCE2400 DÖRRIES VCE2400 DÖRRIES VCE2400 DÖRRIES VCE2400
more images
7
Gọi
Unterschleißheim, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9341 km
2005
kim giây
AXA VSC3-3000M AXA VSC3-3000M AXA VSC3-3000M AXA VSC3-3000M AXA VSC3-3000M AXA VSC3-3000M
more images
6
Gọi
Unterschleißheim, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9341 km
2001
kim giây
Gọi
Unterschleißheim, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9341 km
2001
kim giây
Gọi
Unterschleißheim, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9341 km
2000
kim giây
Gọi
Unterschleißheim, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9341 km
1998
kim giây
LIEBHERR LS 122 LIEBHERR LS 122 LIEBHERR LS 122
more images
3
Gọi
Unterschleißheim, nước Đức nước Đức
(Địa điểm đại lý)
9341 km
2002
kim giây
LIEBHERR LS 122 LIEBHERR LS 122 LIEBHERR LS 122
more images
3
Gọi
Unterschleißheim, nước Đức